Sự nghiệp
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Những công việc to lớn, có ích lợi chung và lâu dài cho xã hội (nói tổng quát).
Ví dụ:
Chúng tôi theo đuổi sự nghiệp cải cách giáo dục bền bỉ qua từng năm học.
2.
danh từ
Các hoạt động có tính chất nghiệp vụ riêng biệt, phục vụ cho sản xuất kinh doanh và cho sinh hoạt (nói tổng quát).
Ví dụ:
Công ty tái cấu trúc để tinh gọn sự nghiệp kinh doanh cốt lõi.
Nghĩa 1: Những công việc to lớn, có ích lợi chung và lâu dài cho xã hội (nói tổng quát).
1
Học sinh tiểu học
- Các cô chú đang chung tay xây dựng sự nghiệp giáo dục cho trẻ em.
- Chú bộ đội bảo vệ biển đảo là góp vào sự nghiệp giữ gìn Tổ quốc.
- Trồng cây gây rừng là một phần của sự nghiệp bảo vệ môi trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tham gia hiến máu tình nguyện cũng là góp sức cho sự nghiệp chăm sóc sức khỏe cộng đồng.
- Nhiều bạn trẻ chọn làm tình nguyện viên, coi đó là bước nhỏ trong sự nghiệp xây dựng một xã hội tử tế.
- Việc số hóa thư viện trường là đóng góp thiết thực cho sự nghiệp phổ cập tri thức.
3
Người trưởng thành
- Chúng tôi theo đuổi sự nghiệp cải cách giáo dục bền bỉ qua từng năm học.
- Mỗi lá đơn kiến nghị được ký là một viên gạch đặt vào sự nghiệp pháp quyền của đất nước.
- Sự nghiệp bảo tồn di sản không chỉ là giữ lại gạch ngói mà là giữ hơi thở của ký ức chung.
- Khi nói về sự nghiệp phát triển bền vững, anh nhấn mạnh đến trách nhiệm thế hệ này với thế hệ mai sau.
Nghĩa 2: Các hoạt động có tính chất nghiệp vụ riêng biệt, phục vụ cho sản xuất kinh doanh và cho sinh hoạt (nói tổng quát).
1
Học sinh tiểu học
- Xưởng may đang bận rộn với sự nghiệp sản xuất quần áo cho mùa đông.
- Chợ quê nhộn nhịp, góp phần vào sự nghiệp buôn bán của người dân.
- Hợp tác xã sữa mở rộng sự nghiệp chế biến để có nhiều sữa tươi hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Doanh nghiệp đầu tư máy móc hiện đại để nâng chất lượng trong sự nghiệp sản xuất.
- Hợp tác giữa nông dân và siêu thị giúp sự nghiệp tiêu thụ nông sản ổn định hơn.
- Câu lạc bộ mở lớp dạy bơi như một phần trong sự nghiệp phục vụ nhu cầu sinh hoạt cộng đồng.
3
Người trưởng thành
- Công ty tái cấu trúc để tinh gọn sự nghiệp kinh doanh cốt lõi.
- Họ phát triển chuỗi cung ứng lạnh, hoàn thiện sự nghiệp phân phối thực phẩm tươi.
- Báo địa phương chuyển sang mô hình số nhằm hiện đại hóa sự nghiệp phát hành và quảng cáo.
- Nhà văn phòng kết hợp dịch vụ tiện ích để hỗ trợ sự nghiệp làm việc linh hoạt của cư dân đô thị.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Những công việc to lớn, có ích lợi chung và lâu dài cho xã hội (nói tổng quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sự nghiệp | trang trọng, khái quát, phạm vi xã hội, sắc thái tích cực Ví dụ: Chúng tôi theo đuổi sự nghiệp cải cách giáo dục bền bỉ qua từng năm học. |
| công cuộc | trang trọng, quy mô lớn, thiên về tiến trình dài hạn Ví dụ: Công cuộc đổi mới đã mang lại diện mạo mới cho đất nước. |
| tàn phá | mạnh, tiêu cực, thiên về kết quả ngược; dùng đối lập trong diễn ngôn chính luận Ví dụ: Tệ nạn xã hội gây tàn phá sự nghiệp xây dựng đất nước. |
Nghĩa 2: Các hoạt động có tính chất nghiệp vụ riêng biệt, phục vụ cho sản xuất kinh doanh và cho sinh hoạt (nói tổng quát).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sự nghiệp | trung tính–hành chính, phạm vi quản trị/kinh tế, tính hệ thống Ví dụ: Công ty tái cấu trúc để tinh gọn sự nghiệp kinh doanh cốt lõi. |
| nghiệp vụ | trung tính, chuyên môn, thiên về kỹ thuật công việc Ví dụ: Đơn vị phụ trách nghiệp vụ thanh toán. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về công việc hoặc thành tựu cá nhân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến khi đề cập đến các dự án lớn hoặc thành tựu có tầm ảnh hưởng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả hành trình hoặc thành tựu của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ các dự án hoặc công trình có tính chất chuyên môn cao.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc.
- Thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh chính thức.
- Gợi cảm giác về sự cống hiến và thành tựu.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tầm quan trọng và ảnh hưởng của công việc.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi nói về công việc nhỏ lẻ.
- Thường đi kèm với các từ chỉ thành tựu hoặc mục tiêu lớn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "công việc" khi không rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "nghề nghiệp" ở chỗ nhấn mạnh vào tầm ảnh hưởng và quy mô.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về mức độ quan trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sự nghiệp giáo dục", "sự nghiệp phát triển".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (xây dựng, phát triển), và các danh từ khác (giáo dục, kinh doanh).
