Công cuộc
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Việc lớn và thường là chung cho cả xã hội.
Ví dụ:
Chúng ta đang chung tay trong công cuộc xây dựng một đô thị đáng sống.
Nghĩa: Việc lớn và thường là chung cho cả xã hội.
1
Học sinh tiểu học
- Cả làng cùng góp sức cho công cuộc trồng cây xanh.
- Nhà trường phát động công cuộc giữ gìn sân trường sạch đẹp.
- Mọi người tham gia công cuộc quyên góp sách cho thư viện cộng đồng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thanh niên tình nguyện hăng hái tham gia công cuộc bảo vệ môi trường đô thị.
- Công cuộc số hóa thư viện giúp học sinh tiếp cận tri thức dễ dàng hơn.
- Những ý tưởng nhỏ ghép lại có thể thắp lửa cho công cuộc cải thiện giao thông quanh trường.
3
Người trưởng thành
- Chúng ta đang chung tay trong công cuộc xây dựng một đô thị đáng sống.
- Công cuộc cải cách hành chính chỉ bền vững khi người dân được lắng nghe và tôn trọng.
- Không có niềm tin, công cuộc phục hồi kinh tế dễ chững lại giữa đường.
- Trong công cuộc chuyển đổi xanh, mỗi thay đổi nhỏ của thói quen đều có giá trị.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Việc lớn và thường là chung cho cả xã hội.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
tiểu sự
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| công cuộc | Trang trọng, trung tính; phạm vi vĩ mô, tầm quốc gia/xã hội Ví dụ: Chúng ta đang chung tay trong công cuộc xây dựng một đô thị đáng sống. |
| sự nghiệp | Trang trọng, trung tính; quy mô lớn, dài hạn Ví dụ: Sự nghiệp đổi mới đất nước. |
| chiến dịch | Trang trọng, hơi quân sự hóa; quy mô lớn theo đợt Ví dụ: Chiến dịch xóa mù chữ. |
| tiểu sự | Trang trọng, sách vở; quy mô nhỏ, không đáng kể Ví dụ: Chuyện đó chỉ là tiểu sự, không phải công cuộc của toàn xã hội. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các dự án, chương trình lớn của nhà nước hoặc tổ chức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để nhấn mạnh tầm vóc của một sự kiện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các báo cáo, nghiên cứu liên quan đến các dự án lớn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và quy mô lớn.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Gợi cảm giác về sự hợp tác và nỗ lực chung.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tầm quan trọng và quy mô của một dự án hoặc hoạt động.
- Tránh dùng trong các tình huống không trang trọng hoặc không liên quan đến hoạt động lớn.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sự phát triển, cải cách hoặc đổi mới.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hoạt động nhỏ hơn như "dự án" hoặc "kế hoạch".
- Khác biệt với "công trình" ở chỗ "công cuộc" nhấn mạnh vào quá trình và sự hợp tác.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và quy mô của sự việc được đề cập.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "công cuộc đổi mới", "công cuộc xây dựng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các cụm từ chỉ mục đích hoặc phạm vi, ví dụ: "công cuộc cải cách", "công cuộc phát triển".
