Hoạt động

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(hoặc danh từ) Tiến hành những việc làm có quan hệ với nhau chặt chẽ nhằm một mục đích nhất định trong đời sống xã hội.
2.
động từ
(khẩu ngữ) Hoạt động cách mạng (nói tắt).
Ví dụ: - Bà từng hoạt động thời kháng chiến.
3.
động từ
Vận động, cử động nhằm một mục đích nhất định nào đó.
Ví dụ: - Tôi hoạt động các nhóm cơ nhẹ nhàng trước khi tập nặng.
4.
động từ
(hoặc danh từ) Thực hiện một chức năng nhất định nào đó trong một chỉnh thể.
5.
động từ
(hoặc danh từ) (Nguyên nhân, hiện tượng tự nhiên) tạo ra một tác dụng nào đó.
6.
tính từ
Có nhiều biểu hiện hoạt động sôi nổi.
Ví dụ: - Nhóm online này rất hoạt động.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các hoạt động hàng ngày hoặc các hoạt động cụ thể như "hoạt động thể thao".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các hoạt động tổ chức, sự kiện hoặc nghiên cứu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả các hoạt động của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ các hoạt động của máy móc, hệ thống hoặc các hiện tượng tự nhiên.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
  • Trong một số trường hợp, có thể mang sắc thái tích cực khi chỉ sự sôi nổi, năng động.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn mô tả một chuỗi hành động có mục đích rõ ràng.
  • Tránh dùng khi cần diễn đạt một hành động đơn lẻ, không có sự liên kết.
  • Có thể thay thế bằng từ "vận động" khi chỉ sự di chuyển hoặc cử động.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "vận động" trong một số ngữ cảnh.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Tránh lạm dụng trong văn bản nghệ thuật để giữ tính tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
"Hoạt động" có thể là động từ hoặc danh từ, thường làm vị ngữ hoặc chủ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ hoặc cụm danh từ, ví dụ: "hoạt động xã hội", "hoạt động mạnh mẽ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Kết hợp với danh từ, tính từ, phó từ, ví dụ: "hoạt động kinh tế", "rất hoạt động".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới