Chức năng

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Hoạt động, tác dụng bình thường hoặc đặc trưng của một cơ quan, một hệ cơ quan nào đó trong cơ thể.
Ví dụ: Thận có chức năng lọc máu và thải độc qua nước tiểu.
2.
danh từ
Tác dụng, vai trò bình thường hoặc đặc trưng của một người nào, một cái gì đó.
Ví dụ: Bộ phận kế toán có chức năng theo dõi thu chi của công ty.
Nghĩa 1: Hoạt động, tác dụng bình thường hoặc đặc trưng của một cơ quan, một hệ cơ quan nào đó trong cơ thể.
1
Học sinh tiểu học
  • Trái tim có chức năng bơm máu đi khắp cơ thể.
  • Phổi có chức năng giúp ta hít thở không khí.
  • Dạ dày có chức năng nghiền và tiêu hoá thức ăn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Gan đảm nhận chức năng lọc các chất, giữ cho cơ thể sạch bên trong.
  • Hệ thần kinh có chức năng truyền tín hiệu, như những sợi dây nối các bộ phận với nhau.
  • Tuyến mồ hôi có chức năng làm mát cơ thể khi trời nóng.
3
Người trưởng thành
  • Thận có chức năng lọc máu và thải độc qua nước tiểu.
  • Khi tuyến giáp hoạt động kém, chức năng chuyển hoá của cơ thể suy giảm rõ rệt.
  • Sau thời gian dài căng thẳng, tôi thấy chức năng ngủ nghỉ rối loạn, đêm chập chờn khó sâu.
  • Bác sĩ giải thích: phục hồi chức năng hô hấp cần kiên trì từng bước tập thở đúng cách.
Nghĩa 2: Tác dụng, vai trò bình thường hoặc đặc trưng của một người nào, một cái gì đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô lao công có chức năng giữ cho sân trường luôn sạch sẽ.
  • Chuông báo có chức năng nhắc giờ vào lớp.
  • Cặp sách có chức năng đựng vở và bút.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lớp trưởng có chức năng điều phối hoạt động của lớp và nhắc nhở mọi người giữ kỷ luật.
  • Trang chủ của ứng dụng có chức năng đưa người dùng đến các mục chính nhanh nhất.
  • Bảng đồ tư duy có chức năng giúp tụi mình hệ thống hoá kiến thức trước khi kiểm tra.
3
Người trưởng thành
  • Bộ phận kế toán có chức năng theo dõi thu chi của công ty.
  • Một chính sách tốt chỉ phát huy chức năng khi đi kèm nguồn lực và cách thực thi phù hợp.
  • Trong nhóm, người dẫn dắt không nhất thiết làm nhiều nhất, nhưng họ giữ chức năng định hướng và kết nối.
  • Đồ vật càng tối giản, chức năng càng phải rõ ràng để không làm người dùng bối rối.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Hoạt động, tác dụng bình thường hoặc đặc trưng của một cơ quan, một hệ cơ quan nào đó trong cơ thể.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chức năng trung tính, khoa học, trang trọng nhẹ Ví dụ: Thận có chức năng lọc máu và thải độc qua nước tiểu.
công năng trang trọng, thuật ngữ y–sinh học; hơi cổ điển Ví dụ: Công năng hô hấp của phổi bị suy giảm.
chức phận văn phong cổ/trang trọng; dùng hạn chế trong y học nhưng vẫn hiểu là “phận sự/khả năng đảm nhiệm” của cơ quan Ví dụ: Chức phận của gan là chuyển hoá và thải độc.
Nghĩa 2: Tác dụng, vai trò bình thường hoặc đặc trưng của một người nào, một cái gì đó.
Từ đồng nghĩa:
vai trò nhiệm năng công năng
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chức năng trung tính, hành chính–khoa học, phổ thông Ví dụ: Bộ phận kế toán có chức năng theo dõi thu chi của công ty.
vai trò trung tính; dùng rộng rãi trong quản trị/xã hội học Ví dụ: Vai trò của thư ký là hỗ trợ điều phối cuộc họp.
nhiệm năng trang trọng, Hán–Việt; dùng hạn chế, gần nghĩa công dụng/khả năng đảm nhiệm Ví dụ: Nhiệm năng của bộ phận là tiếp nhận và xử lý hồ sơ.
công năng trang trọng; hay dùng cho đồ vật/bộ phận, cũng áp dụng cho tổ chức Ví dụ: Công năng của hệ thống là lưu trữ và truy xuất dữ liệu.
vô dụng khẩu ngữ/tiêu cực; mạnh; phủ định công dụng/vai trò Ví dụ: Thiết bị trở nên vô dụng khi mất mạng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về vai trò hoặc tác dụng của một vật dụng hoặc thiết bị trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến khi mô tả vai trò hoặc nhiệm vụ của một tổ chức, cá nhân hoặc hệ thống trong các văn bản chính thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả cụ thể.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong y học, công nghệ thông tin và quản lý.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và các tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả vai trò hoặc tác dụng cụ thể của một đối tượng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần diễn đạt cảm xúc hoặc ý kiến cá nhân.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng cụ thể để làm rõ nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nhiệm vụ" khi nói về vai trò của con người.
  • Khác biệt với "tính năng" khi nói về đặc điểm kỹ thuật của sản phẩm.
  • Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chức năng của gan", "chức năng xã hội".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (của, này, đó), tính từ (quan trọng, chính), và động từ (có, thực hiện).