Chức vụ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nhiệm vụ tương ứng với chức.
Ví dụ: Anh ấy vừa được bổ nhiệm vào chức vụ quản lý dự án mới của công ty.
Nghĩa: Nhiệm vụ tương ứng với chức.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn lớp trưởng có chức vụ giúp cô giáo quản lý lớp học.
  • Chức vụ của bạn tổ trưởng là nhắc các bạn làm bài tập về nhà.
  • Mỗi người trong đội đều có chức vụ riêng để cùng nhau hoàn thành nhiệm vụ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Với chức vụ bí thư chi đoàn, bạn ấy luôn gương mẫu trong mọi hoạt động của trường.
  • Chức vụ đội trưởng đội bóng đá đòi hỏi tinh thần trách nhiệm cao và khả năng lãnh đạo.
  • Dù chỉ là chức vụ nhỏ trong câu lạc bộ, nhưng bạn ấy vẫn hoàn thành tốt nhiệm vụ được giao.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy vừa được bổ nhiệm vào chức vụ quản lý dự án mới của công ty.
  • Chức vụ càng cao, trách nhiệm càng lớn, đòi hỏi người lãnh đạo phải có tầm nhìn xa trông rộng.
  • Đôi khi, chức vụ không chỉ là quyền lực mà còn là gánh nặng của những kỳ vọng và áp lực từ nhiều phía.
  • Người giữ chức vụ quan trọng cần luôn đặt lợi ích chung lên hàng đầu, không vì tư lợi cá nhân.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhiệm vụ tương ứng với chức.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chức vụ Trung tính, trang trọng, dùng trong ngữ cảnh hành chính, công việc. Ví dụ: Anh ấy vừa được bổ nhiệm vào chức vụ quản lý dự án mới của công ty.
chức danh Trung tính, trang trọng, nhấn mạnh tên gọi chính thức của vị trí. Ví dụ: Anh ấy được bổ nhiệm vào chức danh trưởng phòng.
cương vị Trang trọng, nhấn mạnh vai trò và trách nhiệm của vị trí. Ví dụ: Với cương vị là giám đốc, anh ấy phải đưa ra quyết định cuối cùng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về công việc hoặc vị trí trong công ty, tổ chức.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản chính thức, báo cáo, thông báo liên quan đến nhân sự.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu quản lý nhân sự, tổ chức.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng, nghiêm túc, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, trung tính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ vị trí công việc trong tổ chức.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần thiết phải nhấn mạnh vị trí.
  • Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với tên vị trí cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chức danh", cần phân biệt rõ ràng.
  • "Chức vụ" nhấn mạnh vào nhiệm vụ và trách nhiệm, trong khi "chức danh" thường chỉ tên gọi của vị trí.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'chức vụ giám đốc', 'chức vụ cao'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (cao, thấp), động từ (đảm nhiệm, giữ), hoặc danh từ khác (giám đốc, trưởng phòng).