Công năng
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(chm.; id.). Chức năng.
Ví dụ:
Thiết bị này có công năng lọc không khí trong phòng.
Nghĩa: (chm.; id.). Chức năng.
1
Học sinh tiểu học
- Cái kéo có công năng là cắt giấy.
- Đèn pin có công năng chiếu sáng khi mất điện.
- Chiếc balô có công năng đựng sách vở.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ứng dụng này có công năng nhắc lịch và quản lý việc làm.
- Pin được thiết kế với công năng cung cấp năng lượng ổn định cho máy.
- Thư viện số có công năng lưu trữ và tìm kiếm tài liệu nhanh.
3
Người trưởng thành
- Thiết bị này có công năng lọc không khí trong phòng.
- Trong thiết kế đô thị, công viên đảm nhận công năng điều hòa vi khí hậu và tạo không gian công cộng.
- Ta cần phân định rõ công năng của từng phòng để tối ưu dòng di chuyển trong căn hộ.
- Đừng nhồi nhét tính năng; mỗi công năng nên phục vụ một nhu cầu cụ thể và rõ ràng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản kỹ thuật, học thuật để chỉ chức năng của một thiết bị hoặc hệ thống.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các ngành kỹ thuật, công nghệ và xây dựng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chuyên môn cao.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu kỹ thuật và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt chức năng cụ thể của một thiết bị hoặc hệ thống trong bối cảnh chuyên môn.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản không chuyên để tránh gây khó hiểu.
- Thường đi kèm với các từ ngữ chuyên ngành khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "chức năng" trong ngữ cảnh không chuyên.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'công năng của máy móc'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các cụm từ chỉ định, ví dụ: 'công năng vượt trội', 'tăng cường công năng'.
