Cử động
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Tự làm chuyển động một bộ phận nào đó của thân thể.
Ví dụ:
Anh nhẹ nhàng cử động vai để đỡ mỏi.
2.
danh từ
Sự cử động, lần cử động.
Ví dụ:
Cử động của ngón tay cô ấy rất tiết chế.
Nghĩa 1: Tự làm chuyển động một bộ phận nào đó của thân thể.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn nhấc tay lên vẫy cô giáo.
- Em khép mắt lại rồi mở ra.
- Cậu bé co chân để sút quả bóng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô ấy khẽ nghiêng đầu để nghe rõ hơn.
- Chàng thủ môn bật người, cử động tay thật nhanh để bắt bóng.
- Bà ngoại run run cử động ngón tay, ra hiệu chúng tôi lại gần.
3
Người trưởng thành
- Anh nhẹ nhàng cử động vai để đỡ mỏi.
- Chỉ cần cử động mắt cũng đủ lộ tâm trạng, nên anh tránh nhìn quá lâu.
- Sau ca mổ, bác sĩ dặn mỗi giờ phải cử động cổ chân một chút để máu lưu thông.
- Trong khoảnh khắc nghe tiếng cửa, tôi ngừng mọi cử động, như thể hơi thở cũng sợ làm ồn.
Nghĩa 2: Sự cử động, lần cử động.
1
Học sinh tiểu học
- Một cử động nhỏ cũng làm mèo thức giấc.
- Tớ thấy rõ cử động của lá cây trong gió.
- Mỗi cử động của robot đều theo lệnh điều khiển.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng lách cách rất khẽ báo hiệu cử động của chốt cửa.
- Cậu ấy quan sát từng cử động của tay nghệ sĩ khi gảy đàn.
- Một cử động bất ngờ trên sân khiến cả khán đài nín thở.
3
Người trưởng thành
- Cử động của ngón tay cô ấy rất tiết chế.
- Chỉ một cử động lệch nhịp là cả vũ đoàn rối loạn.
- Anh đọc ra nỗi bối rối từ những cử động vụng về của tôi.
- Trong căn phòng tĩnh lặng, từng cử động trở thành lời nói không cần âm thanh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tự làm chuyển động một bộ phận nào đó của thân thể.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
bất động đứng yên
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cử động | Trung tính, thông dụng; tả hành vi cơ học, không hàm mục đích. Ví dụ: Anh nhẹ nhàng cử động vai để đỡ mỏi. |
| động đậy | Trung tính, khẩu ngữ; mức độ nhẹ hơn. Ví dụ: Ngón tay anh ấy chỉ động đậy một chút. |
| nhúc nhích | Khẩu ngữ, nhẹ; thường dùng cho chuyển dịch rất nhỏ. Ví dụ: Đừng nhúc nhích, chụp ảnh nào. |
| bất động | Trang trọng/trung tính; phủ định hoàn toàn sự di chuyển. Ví dụ: Sau cú ngã, cánh tay anh bất động. |
| đứng yên | Trung tính, khẩu ngữ; áp cho phần cơ thể giữ nguyên vị trí. Ví dụ: Giữ tay đứng yên để bác sĩ băng lại. |
Nghĩa 2: Sự cử động, lần cử động.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cử động | Trung tính; thuật ngữ chung cho mỗi lần/hiện tượng chuyển động của bộ phận cơ thể. Ví dụ: Cử động của ngón tay cô ấy rất tiết chế. |
| chuyển động | Trang trọng/trung tính; dùng được cho bộ phận cơ thể nhưng bao quát hơn. Ví dụ: Mọi chuyển động của cổ tay đều bị giới hạn. |
| bất động | Trang trọng; trạng thái không có chuyển động. Ví dụ: Sau tai nạn, khớp gối trong tình trạng bất động. |
| yên | Trung tính, văn nói; trạng thái không xảy ra động tác. Ví dụ: Cả bàn tay vẫn yên suốt buổi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động di chuyển của cơ thể, ví dụ "cử động tay chân".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các nghiên cứu về sinh lý học hoặc y học liên quan đến chuyển động cơ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả chi tiết hành động của nhân vật, tạo hình ảnh sinh động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong y học, sinh học để chỉ các hoạt động của cơ thể.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng đa dạng, từ khẩu ngữ đến văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả cụ thể hành động của một phần cơ thể.
- Tránh dùng khi muốn diễn tả hành động phức tạp hoặc có ý nghĩa sâu sắc hơn, có thể thay bằng "di chuyển" hoặc "hành động".
- Thường dùng trong ngữ cảnh liên quan đến y học hoặc sinh học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "di chuyển" khi không rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "hành động" ở chỗ "cử động" chỉ sự chuyển động vật lý, không bao hàm ý nghĩa về mục đích hay ý định.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Cử động" có thể là động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Cử động" là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "cử động" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cử động tay". Khi là danh từ, nó có thể đứng đầu câu làm chủ ngữ hoặc sau động từ làm bổ ngữ, ví dụ: "sự cử động".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, "cử động" thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể. Khi là danh từ, nó có thể đi kèm với các tính từ chỉ mức độ như "nhẹ", "mạnh".
