Nhúc nhích
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cử động nhẹ, chuyển động một ít.
Ví dụ:
Tôi nhúc nhích vai để bớt tê.
Nghĩa: Cử động nhẹ, chuyển động một ít.
1
Học sinh tiểu học
- Con mèo nằm im, chỉ nhúc nhích cái tai một chút.
- Bạn Lan nhúc nhích chiếc ghế để ngồi cho thoải mái.
- Cái lá nhúc nhích khi gió thổi nhẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy mệt đến mức chỉ nhúc nhích cánh tay cũng khó.
- Chiếc thuyền khẽ nhúc nhích khi có con cá quẫy bên dưới.
- Trong phòng thi yên tĩnh, ai nhúc nhích cũng nghe thấy tiếng ghế cọ sàn.
3
Người trưởng thành
- Tôi nhúc nhích vai để bớt tê.
- Đêm khuya, chiếc rèm chỉ nhúc nhích một đường mỏng vì gió lùa.
- Kẹt xe dài, cả dòng người chẳng thể nhúc nhích dù chỉ nửa bước.
- Anh ấy nghe xong, môi nhúc nhích như muốn nói rồi lại thôi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cử động nhẹ, chuyển động một ít.
Từ trái nghĩa:
đứng yên bất động
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhúc nhích | Trung tính, thường dùng trong khẩu ngữ hoặc văn viết thông thường. Diễn tả hành động nhỏ, tinh tế. Ví dụ: Tôi nhúc nhích vai để bớt tê. |
| cựa quậy | Trung tính, diễn tả sự cử động nhỏ, liên tục, thường là do khó chịu hoặc không yên. Ví dụ: Đứa bé cựa quậy trong nôi. |
| động đậy | Trung tính, diễn tả sự cử động nhỏ, có thể là tự thân hoặc do tác động. Ví dụ: Đừng động đậy, giữ nguyên vị trí. |
| rục rịch | Trung tính, diễn tả sự bắt đầu cử động nhẹ hoặc cử động nhỏ liên tục. Ví dụ: Mọi người bắt đầu rục rịch chuẩn bị về. |
| đứng yên | Trung tính, diễn tả trạng thái không cử động, giữ nguyên vị trí. Ví dụ: Hãy đứng yên tại chỗ. |
| bất động | Trang trọng, diễn tả trạng thái hoàn toàn không cử động, thường do bất ngờ, sợ hãi hoặc không có sự sống. Ví dụ: Anh ta bất động khi nghe tin dữ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả sự chuyển động nhẹ của người hoặc vật, ví dụ như khi ai đó không muốn di chuyển nhiều.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất miêu tả hoặc kể chuyện.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác nhẹ nhàng, tinh tế.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhẹ nhàng, không mạnh mẽ, thường mang tính chất miêu tả.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả sự chuyển động nhẹ, không đáng kể.
- Tránh dùng trong các văn bản yêu cầu sự chính xác và trang trọng.
- Thường dùng trong các tình huống không cần sự chính xác về mức độ chuyển động.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ chuyển động mạnh hơn như "di chuyển" hay "chuyển động".
- Khác biệt với "động đậy" ở mức độ chuyển động, "nhúc nhích" thường nhẹ hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai mức độ chuyển động.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bắt đầu nhúc nhích", "không nhúc nhích".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với trạng từ chỉ mức độ (như "hơi", "chút"), hoặc danh từ chỉ đối tượng (như "cơ thể", "cánh tay").
