Chiến dịch

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Toàn bộ nói chung các trận chiến đấu diễn ra trên một chiến trường và trong một thời gian, tiến hành theo kế hoạch và ý định thống nhất, nhằm thực hiện mục đích chiến lược nhất định.
Ví dụ: Chiến dịch diễn ra quyết liệt trên nhiều hướng tấn công.
2.
danh từ
Toàn bộ nói chung các việc làm tập trung và khẩn trương, huy động nhiều lực lượng trong một thời gian, nhằm thực hiện một mục đích nhất định.
Ví dụ: Công ty triển khai chiến dịch quảng bá cho sản phẩm mới.
Nghĩa 1: Toàn bộ nói chung các trận chiến đấu diễn ra trên một chiến trường và trong một thời gian, tiến hành theo kế hoạch và ý định thống nhất, nhằm thực hiện mục đích chiến lược nhất định.
1
Học sinh tiểu học
  • Bộ đội mở một chiến dịch lớn để giải phóng vùng đất.
  • Trong chiến dịch ấy, các đơn vị phối hợp chặt chẽ theo kế hoạch.
  • Chiến dịch kết thúc khi mục tiêu trên bản đồ được hoàn thành.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiến dịch mùa đông được chỉ huy thống nhất, từng mũi tiến công theo đúng giờ quy định.
  • Tin chiến dịch dồn dập từ mặt trận làm làng quê thức trắng nhiều đêm.
  • Trong chiến dịch ấy, bản đồ và đường hành quân là những dòng kẻ số phận của cả trung đoàn.
3
Người trưởng thành
  • Chiến dịch diễn ra quyết liệt trên nhiều hướng tấn công.
  • Một chiến dịch chỉ thành công khi ý định chiến lược được giữ kín nhưng mệnh lệnh thì rõ ràng.
  • Những đêm hành quân nối liền đài chỉ huy với tiền tuyến, sợi dây của chiến dịch căng như nhịp thở.
  • Khi tiếng súng ngừng, người ta mới thấy hết cái giá của một chiến dịch dài ngày.
Nghĩa 2: Toàn bộ nói chung các việc làm tập trung và khẩn trương, huy động nhiều lực lượng trong một thời gian, nhằm thực hiện một mục đích nhất định.
1
Học sinh tiểu học
  • Lớp em tham gia chiến dịch trồng cây của trường.
  • Cả khu phố mở chiến dịch dọn rác cuối tuần.
  • Nhà trường phát động chiến dịch đọc sách mỗi ngày.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Câu lạc bộ tổ chức chiến dịch quyên góp áo ấm cho vùng cao.
  • Cả trường chung tay trong chiến dịch nói không với bạo lực học đường.
  • Nhóm bạn mở chiến dịch truyền thông về an toàn mạng cho học sinh.
3
Người trưởng thành
  • Công ty triển khai chiến dịch quảng bá cho sản phẩm mới.
  • Sau kỳ nghỉ, cơ quan phát động chiến dịch tiết kiệm điện trên toàn tòa nhà.
  • Có những chiến dịch truyền thông rầm rộ nhưng thiếu chiều sâu, đi qua rồi lắng xuống như sóng.
  • Một chiến dịch cộng đồng chỉ bền khi mục tiêu rõ và người tham gia thật sự tin vào ý nghĩa của nó.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường không phổ biến, trừ khi nói về các hoạt động lớn như "chiến dịch từ thiện".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Rất phổ biến, dùng để chỉ các hoạt động có tổ chức và mục tiêu rõ ràng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi mô tả các sự kiện lịch sử hoặc chiến tranh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong quân sự và quản lý dự án.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng và nghiêm túc.
  • Thích hợp cho văn viết và các ngữ cảnh chính thức.
  • Không mang tính cảm xúc cá nhân, mà nhấn mạnh vào tổ chức và mục tiêu.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các hoạt động có tổ chức, quy mô lớn và có mục tiêu cụ thể.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không chính thức hoặc khi mô tả các hoạt động nhỏ lẻ.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ mục tiêu hoặc lĩnh vực như "chiến dịch quảng cáo", "chiến dịch quân sự".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chiến lược"; chiến dịch thường cụ thể hơn và có thời gian xác định.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp về quy mô hoặc tính chất.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mục tiêu của hoạt động được mô tả.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chiến dịch lớn", "chiến dịch mùa xuân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (thực hiện, tiến hành) và các danh từ khác (mùa xuân, mùa hè).