Việc làm

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Hành động cụ thể.
Ví dụ: Việc làm của anh là nộp báo cáo đúng hạn.
2.
danh từ
Công việc được giao cho làm và được trả công.
Ví dụ: Anh ấy có việc làm toàn thời gian tại một doanh nghiệp xã hội.
Nghĩa 1: Hành động cụ thể.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Minh đã có việc làm là tưới cây sau giờ học.
  • Cô giao việc làm vẽ sơ đồ lớp cho tổ em.
  • Việc làm của bạn ấy là nhặt rác quanh sân trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau khi nghe góp ý, việc làm đầu tiên của lớp là dọn lại bảng tin.
  • Việc làm xin lỗi công khai giúp bạn ấy hàn gắn tình bạn.
  • Những việc làm nhỏ như nhường ghế trên xe buýt cũng lan tỏa điều tốt.
3
Người trưởng thành
  • Việc làm của anh là nộp báo cáo đúng hạn.
  • Một việc làm tử tế đôi khi nói thay cho cả trăm lời xin lỗi.
  • Những việc làm bốc đồng có thể để lại vết xước dài trong quan hệ.
  • Cứ tích lũy những việc làm nhất quán, uy tín sẽ tự khắc hình thành.
Nghĩa 2: Công việc được giao cho làm và được trả công.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ có việc làm ở xưởng may nên rất bận.
  • Chú tìm được việc làm mới tại bưu điện.
  • Cô giáo nói sau này học tốt sẽ dễ có việc làm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chị vừa đổi việc làm sang một công ty công nghệ.
  • Ở thành phố, nhiều bạn sinh viên tìm việc làm bán thời gian.
  • Khi kinh tế khó khăn, việc làm ổn định trở nên quý hơn.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy có việc làm toàn thời gian tại một doanh nghiệp xã hội.
  • Tấm bằng không tự đảm bảo việc làm, kỹ năng và thái độ mới giữ chân ta.
  • Có người chọn việc làm lương thấp nhưng hợp giá trị sống, và thấy thanh thản.
  • Thị trường biến động, việc làm bền vững đòi hỏi học thêm và thích nghi liên tục.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ công việc hàng ngày hoặc nghề nghiệp của một người.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến trong các văn bản liên quan đến kinh tế, xã hội, và lao động.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về quản lý nhân sự, kinh tế lao động.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ, nhưng thường thấy trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về công việc cụ thể hoặc nghề nghiệp của một người.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến công việc hoặc nghề nghiệp.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ loại công việc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "công việc" khi không rõ ngữ cảnh.
  • "Việc làm" thường mang ý nghĩa chính thức hơn so với "công việc".
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "việc làm mới", "việc làm tốt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mới, tốt), động từ (tìm, có), và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...