Lương bổng
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Lương của quan lại, viên chức nhà nước (nói khái quát).
Ví dụ:
Lương bổng của công chức thường đều đặn nhưng không cao.
Nghĩa: Lương của quan lại, viên chức nhà nước (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Ba em làm cán bộ xã, lương bổng giúp nuôi cả nhà.
- Cô giáo vui vì lương bổng tháng này được trả đúng hẹn.
- Chú công an bảo lương bổng đủ lo bữa cơm giản dị.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhờ lương bổng ổn định, mẹ em yên tâm gắn bó với cơ quan nhà nước.
- Anh trai nói chọn việc nhà nước vì coi trọng sự đều đặn của lương bổng.
- Gia đình tính toán chi tiêu dựa vào lương bổng của bố mẹ là viên chức.
3
Người trưởng thành
- Lương bổng của công chức thường đều đặn nhưng không cao.
- Người ta chọn biên chế vì tin vào lương bổng ổn định và phúc lợi dài lâu.
- Chị chuyển về cơ quan nhà nước, chấp nhận lương bổng khiêm tốn để đổi lấy thời gian cho gia đình.
- Trong câu chuyện cơm áo, lương bổng của viên chức chỉ là một phần, phần còn lại là cơ hội và niềm tin vào nghề.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lương của quan lại, viên chức nhà nước (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lương bổng | Trang trọng, khái quát, thường dùng trong văn bản hành chính hoặc khi nói về chế độ đãi ngộ chung của nhà nước đối với cán bộ, viên chức. Ví dụ: Lương bổng của công chức thường đều đặn nhưng không cao. |
| lương | Trung tính, phổ biến. Ví dụ: Mức lương cơ bản của công nhân đã được tăng lên. |
| tiền lương | Trung tính, rõ ràng. Ví dụ: Tiền lương tháng này của anh ấy bị chậm. |
| bổng lộc | Trang trọng, cổ kính, thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh lịch sử. Ví dụ: Các vị quan triều Nguyễn nhận bổng lộc từ vua. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản hành chính hoặc báo chí khi nói về chế độ đãi ngộ của quan lại, viên chức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học lịch sử hoặc tiểu thuyết có bối cảnh thời kỳ phong kiến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, lịch sự, thường dùng trong văn viết.
- Gợi nhớ đến bối cảnh lịch sử, phong kiến.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến chế độ đãi ngộ của quan lại, viên chức trong bối cảnh lịch sử hoặc văn bản chính thức.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi nói về lương của các ngành nghề hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "lương" khi nói về thu nhập nói chung.
- Chỉ nên dùng khi bối cảnh phù hợp để tránh gây hiểu nhầm về thời kỳ hoặc đối tượng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "lương bổng cao", "lương bổng của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cao, thấp), động từ (nhận, tăng), và các từ chỉ sở hữu (của, cho).
