Công xá

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tiền công trả cho người làm thuê, làm mướn (nói khái quát).
Ví dụ: Tôi trả công xá đầy đủ sau khi thợ hoàn thiện mái hiên.
Nghĩa: Tiền công trả cho người làm thuê, làm mướn (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Chú thợ sửa quạt làm xong, mẹ trả công xá cho chú.
  • Bạn Minh phụ quét sân cho cô hàng xóm và được cho chút công xá.
  • Bố bảo công xá là tiền trả cho người làm việc giúp nhà mình.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Quán nhờ anh shipper giao hàng gấp nên công xá tăng thêm.
  • Cô nhận trông trẻ buổi tối, công xá tính theo giờ làm.
  • Nhóm bạn thuê người dọn sân khấu, bàn xong công xá rồi mới bắt đầu.
3
Người trưởng thành
  • Tôi trả công xá đầy đủ sau khi thợ hoàn thiện mái hiên.
  • Chốt công xá rõ ràng ngay từ đầu thì việc trôi chảy, khỏi lăn tăn về sau.
  • Anh ấy không đòi cao, chỉ mong công xá xứng đáng với công sức bỏ ra.
  • Trong mùa vụ, công xá biến động theo nhu cầu, có ngày tăng vọt vì thiếu người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tiền công trả cho người làm thuê, làm mướn (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
tiền công tiền lương thù lao
Từ trái nghĩa:
miễn phí vô công
Từ Cách sử dụng
công xá trung tính, chung khái quát; ngữ vực hành chính – đời thường Ví dụ: Tôi trả công xá đầy đủ sau khi thợ hoàn thiện mái hiên.
tiền công trung tính, phổ thông; dùng rộng rãi Ví dụ: Tính tiền công theo giờ làm.
tiền lương trung tính, hành chính; thiên về trả định kỳ Ví dụ: Công ty đã chuyển tiền lương tháng này.
thù lao trang trọng, văn bản; hàm ý trả cho công sức/dịch vụ Ví dụ: Tác giả nhận thù lao cho bài viết.
miễn phí trung tính, đời thường; đối lập về việc không trả tiền Ví dụ: Làm giúp miễn phí, không lấy công xá.
vô công văn chương/ít dùng; hàm ý không nhận tiền công Ví dụ: Anh nhận làm vô công cho bà con.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về tiền công trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến lao động, hợp đồng lao động hoặc các bài viết về kinh tế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu về quản lý nhân sự, kế toán hoặc tài chính.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chất trang trọng và chính xác khi nói về tiền công.
  • Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt một cách chính xác về tiền công trong các văn bản chính thức.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi có thể dùng từ "tiền công" để dễ hiểu hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tiền công" trong ngữ cảnh không chính thức.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "công xá cao", "công xá thấp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (cao, thấp), động từ (nhận, trả), và lượng từ (một khoản, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...