Tiền lương

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tiền công trả định kì, thường là hằng tháng, cho công nhân, viên chức.
Ví dụ: Tôi sống bằng tiền lương hằng tháng.
Nghĩa: Tiền công trả định kì, thường là hằng tháng, cho công nhân, viên chức.
1
Học sinh tiểu học
  • Ba mẹ em nhận tiền lương vào cuối tháng.
  • Cô chú công nhân vui vì hôm nay lĩnh tiền lương.
  • Chú bảo vệ dùng tiền lương để mua sách cho con.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mỗi cuối tháng, chị tôi chờ tin nhắn báo tiền lương về tài khoản.
  • Nhờ tiền lương ổn định, mẹ tôi yên tâm lo tiền ăn học cho cả nhà.
  • Bạn tôi đi làm thêm, lần đầu nhận tiền lương nên khoe cái biên lai nhỏ xíu.
3
Người trưởng thành
  • Tôi sống bằng tiền lương hằng tháng.
  • Tiền lương đến đúng hẹn thì bữa cơm gia đình bớt nặng lo.
  • Khi biết rõ giá trị công việc, tôi mới thấy tiền lương không chỉ là con số.
  • Tiền lương chậm một nhịp, kế hoạch cả tháng lập tức chao đảo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tiền công trả định kì, thường là hằng tháng, cho công nhân, viên chức.
Từ đồng nghĩa:
lương tiền công bổng lộc
Từ trái nghĩa:
tiền thưởng phụ cấp thù lao
Từ Cách sử dụng
tiền lương trung tính, hành chính–kinh tế, trang trọng nhẹ Ví dụ: Tôi sống bằng tiền lương hằng tháng.
lương trung tính, phổ biến, rút gọn thường dùng Ví dụ: Tháng này lương đã về.
tiền công trung tính, bao quát; gần nghĩa trong văn cảnh trả cho người làm công; đôi khi rộng hơn Ví dụ: Công ty đã thanh toán tiền công tháng 12.
bổng lộc trang trọng, cổ/văn chương; dùng cho người hưởng bổng từ cơ quan/triều đình Ví dụ: Ông được tăng bổng lộc hằng năm.
tiền thưởng trung tính, nghiệp vụ; khoản thêm ngoài lương, đối lập chức năng chi trả Ví dụ: Tháng này không có tiền thưởng mà chỉ có tiền lương.
phụ cấp hành chính, trung tính; khoản bổ trợ ngoài lương cơ bản Ví dụ: Ngoài tiền lương, cô ấy còn có phụ cấp trách nhiệm.
thù lao trang trọng, nghề nghiệp tự do; trả theo vụ việc, đối lập với trả định kì Ví dụ: Anh ấy không nhận tiền lương mà nhận thù lao theo dự án.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về thu nhập cá nhân hoặc so sánh mức sống.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo tài chính, nghiên cứu kinh tế, và bài viết về chính sách lao động.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi đề cập đến bối cảnh xã hội hoặc nhân vật cụ thể.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về quản lý nhân sự, kế toán và luật lao động.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính xác, thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh chính thức.
  • Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu mang tính thông tin.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt chính xác về khoản tiền trả cho lao động theo định kỳ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh cảm xúc cá nhân.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn, như "tiền lương cơ bản".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thu nhập" khi không phân biệt rõ nguồn gốc và tính chất của khoản tiền.
  • Khác biệt với "tiền công" ở chỗ "tiền lương" thường cố định và định kỳ, trong khi "tiền công" có thể thay đổi theo công việc cụ thể.
  • Chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để tránh nhầm lẫn với các khái niệm tài chính khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "tiền lương tháng này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cao, thấp), động từ (nhận, trả), và lượng từ (một, nhiều).