Miễn phí

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(id.). Cho được khỏi phải nộp tiền phí tổn.
Ví dụ: Phòng khám miễn phí khám tổng quát cho người dân phường.
Nghĩa: (id.). Cho được khỏi phải nộp tiền phí tổn.
1
Học sinh tiểu học
  • Thư viện cho học sinh mượn sách miễn phí.
  • Chú bảo vệ phát nước uống miễn phí cho các bạn chạy bộ.
  • Nhà văn hoá cho vào xem phim tối nay miễn phí.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trung tâm thiếu nhi mở lớp vẽ cuối tuần và miễn phí cho học sinh tham gia.
  • Ban tổ chức sân bóng miễn phí giờ chơi đầu cho đội mới đăng ký.
  • Nhà trường miễn phí bữa sáng cho thí sinh trong ngày thi.
3
Người trưởng thành
  • Phòng khám miễn phí khám tổng quát cho người dân phường.
  • Ứng dụng hứa miễn phí tháng đầu, nhưng sau đó tính phí nếu không hủy.
  • Nhà xe thông báo miễn phí hành lý xách tay, còn ký gửi thì có giá riêng.
  • Quán cà phê miễn phí wifi và nước lọc, coi như lời chào mừng khách mới.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (id.). Cho được khỏi phải nộp tiền phí tổn.
Từ đồng nghĩa:
cho không
Từ trái nghĩa:
thu phí tính phí
Từ Cách sử dụng
miễn phí trung tính; dùng phổ biến trong hành chính–thương mại, truyền thông; sắc thái dứt khoát Ví dụ: Phòng khám miễn phí khám tổng quát cho người dân phường.
cho không khẩu ngữ, nhẹ, thiên về tặng nhưng vẫn hàm ý không thu tiền Ví dụ: Nhà mạng cho không 1 GB data ngày lễ.
thu phí trung tính, quản trị–dịch vụ; đối lập trực tiếp Ví dụ: Từ tháng sau bắt đầu thu phí gửi xe.
tính phí trung tính, thương mại; đối lập trực tiếp Ví dụ: Dịch vụ giao nhanh sẽ tính phí riêng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các dịch vụ hoặc sản phẩm không cần trả tiền.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong quảng cáo, thông báo công cộng hoặc các tài liệu hướng dẫn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu tiếp thị hoặc mô tả sản phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự hấp dẫn, khuyến khích người dùng thử nghiệm sản phẩm hoặc dịch vụ.
  • Phong cách thân thiện, dễ tiếp cận, thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết quảng cáo.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh rằng không có chi phí nào phát sinh cho người sử dụng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính thức cao.
  • Thường đi kèm với các từ như "dịch vụ", "sản phẩm", "quà tặng" để làm rõ đối tượng được miễn phí.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "khuyến mãi" hoặc "giảm giá"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Người học dễ mắc lỗi khi không phân biệt rõ giữa "miễn phí" và "không tính phí".
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các cụm từ chỉ đối tượng cụ thể như "vé miễn phí", "dịch vụ miễn phí".
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "được miễn phí", "sẽ miễn phí".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng được miễn phí, ví dụ: "vé miễn phí", "dịch vụ miễn phí".
miễn tặng biếu cho cấp phát hỗ trợ trợ cấp phí tiền phí tổn