Phúc lợi
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Lợi ích công cộng mà người dân được hưởng không phải trả tiền hoặc chỉ phải trả một phần.
Ví dụ:
Phúc lợi giúp người dân tiếp cận dịch vụ cơ bản với chi phí thấp.
Nghĩa: Lợi ích công cộng mà người dân được hưởng không phải trả tiền hoặc chỉ phải trả một phần.
1
Học sinh tiểu học
- Khu vui chơi mới là phúc lợi của khu phố.
- Trẻ em được tiêm vắc xin miễn phí theo chương trình phúc lợi.
- Thư viện mở cửa cho mọi người như một phúc lợi cộng đồng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Xe buýt giá rẻ là phúc lợi giúp học sinh đi học thuận tiện hơn.
- Bảo hiểm y tế học sinh là phúc lợi giảm bớt tiền khám chữa bệnh.
- Cây xanh, ghế đá trong công viên là phúc lợi khiến thành phố đáng sống hơn.
3
Người trưởng thành
- Phúc lợi giúp người dân tiếp cận dịch vụ cơ bản với chi phí thấp.
- Khi kinh tế khó khăn, những gói phúc lợi như trợ cấp tiền điện trở thành chiếc phao an toàn.
- Một đô thị văn minh đo bằng cách phúc lợi chạm tới những người yếu thế ra sao.
- Tôi chọn ở lại nơi này vì phúc lợi cộng đồng rõ ràng, thiết thực.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lợi ích công cộng mà người dân được hưởng không phải trả tiền hoặc chỉ phải trả một phần.
Từ đồng nghĩa:
an sinh
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phúc lợi | trung tính, hành chính–xã hội, phạm vi chính sách công Ví dụ: Phúc lợi giúp người dân tiếp cận dịch vụ cơ bản với chi phí thấp. |
| an sinh | trung tính, hành chính; mức khái quát tương đương Ví dụ: Chính phủ tăng ngân sách an sinh cho vùng sâu. |
| bóc lột | mạnh, phê phán; đối lập về đối xử xã hội Ví dụ: Chế độ bóc lột khiến người lao động không có phúc lợi. |
| tư lợi | trung tính→tiêu cực, đạo đức–xã hội; lợi ích cho cá nhân, đối lập với lợi ích công Ví dụ: Quỹ công không thể biến thành công cụ tư lợi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến khi nói về các chính sách xã hội, quyền lợi của người lao động.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản chính sách, báo cáo nghiên cứu về kinh tế, xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về quản lý nhân sự, kinh tế công cộng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự quan tâm đến quyền lợi xã hội, thường mang sắc thái tích cực.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các cuộc thảo luận chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các chính sách xã hội, quyền lợi của người dân.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến chính sách hoặc quyền lợi công cộng.
- Thường đi kèm với các từ như "chính sách", "quyền lợi", "xã hội".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "lợi ích" hoặc "quyền lợi" khi không rõ ngữ cảnh.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "phúc lợi xã hội", "phúc lợi công cộng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("phúc lợi tốt"), động từ ("cải thiện phúc lợi"), hoặc danh từ khác ("chính sách phúc lợi").
