Nghiệp vụ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Công việc chuyên môn của một nghề.
Ví dụ:
Công ty tổ chức lớp bồi dưỡng nghiệp vụ cho nhân viên mới.
Nghĩa: Công việc chuyên môn của một nghề.
1
Học sinh tiểu học
- Chú công an đang học nghiệp vụ để hướng dẫn mọi người đi đường an toàn.
- Cô y tá thực hành nghiệp vụ tiêm cho bệnh nhân rất nhẹ nhàng.
- Chú thợ mộc rèn luyện nghiệp vụ cưa, bào gỗ cho thật khéo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Muốn làm phóng viên, bạn phải được đào tạo nghiệp vụ viết và phỏng vấn.
- Trong giờ thực hành, cô giáo hướng dẫn chúng em các bước nghiệp vụ thí nghiệm hóa học.
- Nhân viên thư viện có nghiệp vụ sắp xếp và tra cứu sách nên tìm tài liệu rất nhanh.
3
Người trưởng thành
- Công ty tổ chức lớp bồi dưỡng nghiệp vụ cho nhân viên mới.
- Nếu không nắm vững nghiệp vụ kế toán, bạn sẽ lúng túng trước sổ sách và số liệu.
- Người làm nghề y sống được bằng tay nghề nhưng được tin bằng nghiệp vụ chuẩn mực.
- Ở môi trường chuyên nghiệp, nghiệp vụ là nền để sáng tạo không đi chệch quy chuẩn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Công việc chuyên môn của một nghề.
Từ đồng nghĩa:
chuyên môn nghiệp chuyên
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nghiệp vụ | trung tính, trang trọng; dùng trong hành chính–chuyên môn, sắc thái bao quát, phi cảm xúc Ví dụ: Công ty tổ chức lớp bồi dưỡng nghiệp vụ cho nhân viên mới. |
| chuyên môn | trung tính; phạm vi gần nhưng thiên về kiến thức/kỹ năng Ví dụ: Anh ấy phụ trách phần chuyên môn của dự án. |
| nghiệp chuyên | trang trọng, cổ hơn; dùng trong văn bản quy phạm/giáo trình cũ Ví dụ: Cán bộ phải nắm vững nghiệp chuyên của ngành. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các công việc chuyên môn trong các báo cáo, tài liệu hướng dẫn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, dùng để chỉ các kỹ năng và công việc cụ thể trong một ngành nghề.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chuyên nghiệp và chuyên môn cao.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh đến khía cạnh chuyên môn của một công việc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần thiết phải nhấn mạnh tính chuyên môn.
- Thường đi kèm với tên ngành nghề để cụ thể hóa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "nghề nghiệp" khi không chú ý đến ngữ cảnh chuyên môn.
- Khác biệt với "kỹ năng" ở chỗ "nghiệp vụ" bao hàm cả công việc và kỹ năng cần thiết.
- Chú ý sử dụng đúng trong các văn bản chính thức để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nghiệp vụ kế toán", "nghiệp vụ ngân hàng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ hoặc danh từ khác, ví dụ: "nâng cao nghiệp vụ", "nghiệp vụ chuyên môn".
