Thành tựu

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(Quá trình hoạt động) thành công một cách tốt đẹp.
Ví dụ: Dự án cải tiến quy trình đã thành tựu.
2.
danh từ
Cái đạt được, có ý nghĩa lớn, sau một quá trình hoạt động thành công.
Ví dụ: Luận án bảo vệ thành công là một thành tựu.
Nghĩa 1: (Quá trình hoạt động) thành công một cách tốt đẹp.
1
Học sinh tiểu học
  • Cả lớp cùng cố gắng nên dự án nhỏ đã thành tựu.
  • Vườn rau em chăm đã thành tựu, cây lên xanh tốt.
  • Kế hoạch tiết kiệm của bạn Lan đã thành tựu, bạn mua được chiếc balô.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Câu lạc bộ robot luyện tập đều đặn nên mục tiêu thi đấu đã thành tựu.
  • Sau nhiều lần sửa bản thảo, bài luận của tôi cuối cùng cũng thành tựu như mong muốn.
  • Nhóm từ thiện kiên trì vận động và đã thành tựu việc gây quỹ cho thư viện trường.
3
Người trưởng thành
  • Dự án cải tiến quy trình đã thành tựu.
  • Sau nhiều năm thử nghiệm và loại bỏ sai lầm, lộ trình chuyển đổi số mới thật sự thành tựu trong vận hành.
  • Nhờ thay đổi cách quản trị, chiến lược mở rộng thị trường dần thành tựu, không còn chỉ là khẩu hiệu.
  • Khi lòng kiên nhẫn được nuôi dưỡng mỗi ngày, những mục tiêu tưởng xa vời cũng có thể thành tựu.
Nghĩa 2: Cái đạt được, có ý nghĩa lớn, sau một quá trình hoạt động thành công.
1
Học sinh tiểu học
  • Huy chương của đội bóng là thành tựu của cả trường.
  • Khu vườn mùa hè là thành tựu lao động của chúng em.
  • Cuốn tập viết sạch sẽ là thành tựu mà cô khen.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Giải thưởng khoa học trẻ là thành tựu đáng tự hào của nhóm nghiên cứu.
  • Việc bảo tồn câu lạc bộ văn nghệ qua nhiều thế hệ là một thành tựu của trường.
  • Sự tiến bộ rõ rệt trong điểm số là thành tựu của quá trình học nghiêm túc.
3
Người trưởng thành
  • Luận án bảo vệ thành công là một thành tựu.
  • Doanh nghiệp bền vững không chỉ là lợi nhuận, mà là thành tựu của văn hóa và kỷ luật.
  • Giữ được sự chính trực giữa áp lực lợi ích mới là thành tựu khó gọi tên.
  • Những ngày bình yên sau sóng gió gia đình cũng là một thành tựu xứng đáng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Quá trình hoạt động) thành công một cách tốt đẹp.
Từ đồng nghĩa:
đạt được gặt hái hoàn thành
Từ trái nghĩa:
thất bại bất thành
Từ Cách sử dụng
thành tựu trung tính, trang trọng nhẹ; hàm ý đạt mục tiêu sau nỗ lực Ví dụ: Dự án cải tiến quy trình đã thành tựu.
đạt được trung tính; mức độ vừa; phổ thông Ví dụ: Sau nhiều năm nghiên cứu, nhóm đã đạt được kết quả mong muốn.
gặt hái khẩu ngữ-văn chương; sắc thái tích cực, hình ảnh; mức độ vừa Ví dụ: Cô ấy gặt hái nhiều kết quả trong dự án.
hoàn thành trung tính; thiên về kết thúc nhiệm vụ; mức độ vừa Ví dụ: Chúng tôi đã hoàn thành mục tiêu đề ra.
thất bại trung tính; mức độ mạnh; trái nghĩa trực diện Ví dụ: Kế hoạch đã thất bại sau nhiều lần thử nghiệm.
bất thành trang trọng nhẹ; mức độ vừa; sắc thái cổ trang hơn Ví dụ: Nỗ lực thuyết phục đối tác bất thành.
Nghĩa 2: Cái đạt được, có ý nghĩa lớn, sau một quá trình hoạt động thành công.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thành tựu trang trọng; sắc thái tích cực, nhấn mạnh giá trị kết quả Ví dụ: Luận án bảo vệ thành công là một thành tựu.
kết quả trung tính; rộng nhưng dùng được khi nhấn mạnh đầu ra Ví dụ: Bản báo cáo nêu rõ các kết quả của chương trình.
thành quả trang trọng; tích cực; nhấn mạnh giá trị lao động Ví dụ: Thành quả của đề án được cộng đồng ghi nhận.
thành tích trang trọng nhẹ; thường dùng trong thi đua, đánh giá Ví dụ: Anh ấy có nhiều thành tích trong công tác nghiên cứu.
thất bại trung tính; đối lập về kết cục; mức độ mạnh Ví dụ: Dự án khép lại trong thất bại.
tổn thất trang trọng; nhấn mạnh mất mát, trái nghĩa theo kết quả đạt-hao hụt Ví dụ: Do khủng hoảng, doanh nghiệp chịu nhiều tổn thất.
hậu quả trung tính; thường tiêu cực, đối lập với kết quả tích cực Ví dụ: Dự án cũ để lại nhiều hậu quả cần khắc phục.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nói về những thành công cá nhân hoặc tập thể.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến khi đề cập đến kết quả của các dự án, nghiên cứu hoặc chính sách.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả những thành quả nghệ thuật hoặc sáng tạo.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ những kết quả nghiên cứu hoặc phát minh quan trọng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và tích cực.
  • Thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh chính thức.
  • Gợi cảm giác tự hào và công nhận.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh kết quả tích cực của một quá trình.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi kết quả không đáng kể.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ quá trình hoặc nỗ lực.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thành công"; "thành tựu" nhấn mạnh kết quả cuối cùng, còn "thành công" có thể chỉ quá trình.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về mức độ quan trọng của kết quả.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian hoặc nỗ lực để làm rõ quá trình đạt được.
1
Chức năng ngữ pháp
"Thành tựu" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Thành tựu" là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "thành tựu" thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "nhiều". Khi là động từ, nó có thể đứng sau chủ ngữ và trước các bổ ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "thành tựu" thường kết hợp với các tính từ như "lớn", "quan trọng". Khi là động từ, nó có thể kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ như "hoàn toàn", "đáng kể".