Tiền đồ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Con đường phía trước; dùng để chỉ tương lai, triển vọng.
Ví dụ: Anh ấy có tiền đồ khi giữ chữ tín và làm việc nghiêm túc.
Nghĩa: Con đường phía trước; dùng để chỉ tương lai, triển vọng.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn An học chăm, ai cũng khen em có tiền đồ sáng sủa.
  • Thầy bảo: Nếu em cố gắng, tiền đồ của em sẽ rộng mở.
  • Nhìn cô đội trưởng đội bóng, chúng em tin cô có tiền đồ tốt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy chọn kiên trì với môn Vật lý vì tin đó là con đường có tiền đồ cho mình.
  • Người thầy hiền lành nói: Tiền đồ của các em nằm ở những thói quen tốt mỗi ngày.
  • Nhìn dàn đèn sân khấu bừng sáng, Mai thấy tiền đồ nghệ thuật của mình cũng lóe lên hy vọng.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy có tiền đồ khi giữ chữ tín và làm việc nghiêm túc.
  • Không ai trao sẵn tiền đồ; nó được gầy dựng từ những quyết định nhỏ nhưng đúng đắn.
  • Tiền đồ của một tập thể thường phụ thuộc vào cách họ đối mặt với khủng hoảng, không phải lúc yên ả.
  • Có lúc tiền đồ mù mịt, ta mới học cách thắp đèn cho chính con đường mình đi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Con đường phía trước; dùng để chỉ tương lai, triển vọng.
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tiền đồ trung tính, trang trọng nhẹ; dùng trong bàn luận sự nghiệp/tương lai Ví dụ: Anh ấy có tiền đồ khi giữ chữ tín và làm việc nghiêm túc.
tương lai trung tính, phổ thông; dùng rộng rãi Ví dụ: Cô ấy có tương lai sáng lạn trong ngành y.
triển vọng trung tính, hơi trang trọng; hay dùng trong đánh giá Ví dụ: Dự án này có triển vọng phát triển tốt.
viễn cảnh trang trọng, văn chương nhẹ; nhấn mạnh hình dung phía trước Ví dụ: Viễn cảnh của công ty đang tươi sáng.
bế tắc mạnh, tiêu cực, phổ thông; không thấy lối ra Ví dụ: Sự nghiệp anh ấy rơi vào bế tắc.
tăm tối mạnh, tiêu cực, khẩu ngữ-văn chương; nhấn sắc thái u ám Ví dụ: Tiền đồ tăm tối khiến họ nản lòng.
vô vọng mạnh, tiêu cực, trang trọng nhẹ; không còn hy vọng Ví dụ: Kế hoạch ấy gần như vô vọng về tiền đồ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về tương lai của một người hoặc một sự nghiệp.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả triển vọng của một cá nhân, tổ chức hoặc quốc gia.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo hình ảnh về tương lai hoặc số phận của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự kỳ vọng, lạc quan hoặc đôi khi lo lắng về tương lai.
  • Thường dùng trong văn viết và văn chương hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến triển vọng hoặc con đường phát triển phía trước.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự cụ thể và chi tiết về kế hoạch tương lai.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để nhấn mạnh (ví dụ: "tiền đồ sáng lạn").
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tương lai khác như "tương lai" hoặc "triển vọng".
  • Chú ý không dùng từ này khi muốn diễn đạt ý nghĩa tiêu cực về tương lai.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và sắc thái của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tiền đồ sáng lạn", "tiền đồ của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (sáng lạn, rộng mở) và đại từ sở hữu (của tôi, của bạn).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...