Chứng tích

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vết tích hay hiện vật còn lưu lại có giá trị làm chứng cho một sự việc đã qua.
Ví dụ: Mảnh kính vỡ nằm im như một chứng tích của cuộc cãi vã đêm qua.
Nghĩa: Vết tích hay hiện vật còn lưu lại có giá trị làm chứng cho một sự việc đã qua.
1
Học sinh tiểu học
  • Viên gạch sứt ở sân trường là chứng tích của trận mưa đá hôm trước.
  • Tấm bảng cũ trầy xước là chứng tích cho lần cả lớp chuyển phòng học.
  • Vết bùn in trên tường là chứng tích cho trò nghịch nước của bọn trẻ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bức tường loang lổ vẫn là chứng tích của vụ ngập khiến cả khu phố thức trắng đêm.
  • Chiếc chuông méo trên tháp là chứng tích cho trận bão đã quật ngã hàng cây.
  • Những dấu phấn còn vương là chứng tích cho buổi thảo luận kéo dài tới lúc trống tan học.
3
Người trưởng thành
  • Mảnh kính vỡ nằm im như một chứng tích của cuộc cãi vã đêm qua.
  • Những nếp nhăn trên gương mặt bà là chứng tích của những mùa mưu sinh dằng dặc.
  • Tờ biên bản bỏ quên trong ngăn kéo, lạnh lùng làm chứng tích cho một thương vụ dang dở.
  • Con đường sỏi lổn nhổn là chứng tích của thời chưa kịp trải nhựa, ký ức vẫn cồm cộm dưới chân.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vết tích hay hiện vật còn lưu lại có giá trị làm chứng cho một sự việc đã qua.
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chứng tích trung tính, trang trọng-học thuật; thường dùng trong lịch sử/pháp lý, sắc thái khách quan Ví dụ: Mảnh kính vỡ nằm im như một chứng tích của cuộc cãi vã đêm qua.
bằng chứng trung tính, phổ thông; bao quát vật/chứng cứ cụ thể Ví dụ: Những bức ảnh là bằng chứng cho tội ác chiến tranh.
chứng cứ trang trọng, pháp lý; thiên về giá trị chứng minh trong điều tra/xét xử Ví dụ: Vật thu giữ tại hiện trường là chứng cứ quan trọng.
tang chứng trang trọng, pháp lý; vật chứng gắn trực tiếp với hành vi phạm tội Ví dụ: Con dao được xem là tang chứng của vụ án.
vật chứng trang trọng, pháp lý; hiện vật dùng để chứng minh Ví dụ: Chiếc điện thoại là vật chứng trong hồ sơ.
nghi vấn trung tính, pháp lý; trạng thái chưa được chứng minh, đối lập với có chứng thực Ví dụ: Vụ việc vẫn còn nhiều nghi vấn chưa làm rõ.
phủ nhận trung tính, lập luận; hành động bác bỏ tính xác thực của chứng cứ Ví dụ: Luật sư đưa ra luận điểm để phủ nhận chứng cứ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các di vật, di tích lịch sử hoặc bằng chứng trong nghiên cứu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo không khí lịch sử hoặc bí ẩn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong khảo cổ học, lịch sử và pháp lý.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc.
  • Thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh giá trị lịch sử hoặc bằng chứng của một sự việc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến lịch sử, pháp lý.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ sự kiện lịch sử hoặc pháp lý.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "di tích"; "chứng tích" nhấn mạnh vào giá trị làm chứng.
  • Chú ý không dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến quá khứ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'chứng tích lịch sử', 'chứng tích văn hóa'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lịch sử, văn hóa) hoặc động từ (là, có).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...