Nghi vấn
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Nghi ngờ và thấy cần được xem xét, giải đáp.
Ví dụ:
Cơ quan chức năng mở rộng điều tra trước các nghi vấn từ dư luận.
2.
danh từ
(Hình thức câu) đặt ra câu hỏi để, nói chung, yêu cầu trả lời.
Nghĩa 1: Nghi ngờ và thấy cần được xem xét, giải đáp.
1
Học sinh tiểu học
- Chuyện mất bút trong lớp gây nghi vấn nên cô giáo kiểm tra lại.
- Cả nhóm có nghi vấn về cái bánh bị mất nên hỏi từng bạn.
- Bố mẹ nảy sinh nghi vấn khi thấy con về muộn bất thường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tin đồn lan nhanh, nhưng nghi vấn chỉ được gỡ khi có bằng chứng rõ ràng.
- Bức ảnh mờ làm dấy lên nghi vấn về việc ai đã vẽ lên bảng.
- Nhật ký lớp ghi sai ngày khiến bạn trực nhật trở thành tâm điểm của nghi vấn.
3
Người trưởng thành
- Cơ quan chức năng mở rộng điều tra trước các nghi vấn từ dư luận.
- Những khoảng trống trong lời khai nuôi lớn nghi vấn hơn cả mọi lời biện minh.
- Khi niềm tin rạn, một cái nhìn lệch cũng đủ bùng lên nghi vấn.
- Không có dữ liệu, nghi vấn chỉ là chiếc bóng dài của sự bất an.
Nghĩa 2: (Hình thức câu) đặt ra câu hỏi để, nói chung, yêu cầu trả lời.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn bày tỏ sự nghi ngờ hoặc cần xác nhận thông tin từ người khác.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để đặt câu hỏi hoặc nêu vấn đề cần được giải đáp, thường thấy trong các bài viết phân tích hoặc báo cáo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo ra sự hồi hộp, kích thích sự tò mò của người đọc hoặc người xem.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi cần đặt câu hỏi trong các nghiên cứu hoặc báo cáo khoa học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghi ngờ hoặc yêu cầu xác nhận, thường mang sắc thái trung tính.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.
- Không mang tính trang trọng cao, nhưng có thể được dùng trong các văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần bày tỏ sự nghi ngờ hoặc đặt câu hỏi để tìm kiếm thông tin.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự khẳng định hoặc chắc chắn.
- Có thể thay thế bằng các từ đồng nghĩa như "thắc mắc" hoặc "hỏi" tùy ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn giữa "nghi vấn" và "nghi ngờ"; "nghi vấn" thường yêu cầu câu trả lời, trong khi "nghi ngờ" chỉ là cảm giác không chắc chắn.
- Chú ý đến ngữ điệu khi sử dụng trong giao tiếp để tránh hiểu lầm.
- Đảm bảo sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây nhầm lẫn hoặc hiểu sai ý định.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "sự nghi vấn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (như "đặt ra"), tính từ (như "lớn"), hoặc các từ chỉ mức độ (như "nhiều").
