Ngờ vực

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ở trạng thái chưa tin và cho rằng có thể không đúng sự thật.
Ví dụ: Tôi ngờ vực lời hứa ấy.
Nghĩa: Ở trạng thái chưa tin và cho rằng có thể không đúng sự thật.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan ngờ vực khi thấy điểm kiểm tra tăng bất ngờ.
  • Em ngờ vực lời quảng cáo vì nghe quá hay.
  • Thấy vệt bùn trên sàn, bé ngờ vực chú mèo vừa nghịch chậu cây.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy ngờ vực tin đồn lan nhanh trên mạng, nên tìm nguồn chính thức.
  • Nhìn bài giải quá giống nhau, cô bắt đầu ngờ vực có bạn chép bài.
  • Khi cửa lớp bị mở toang mà không ai nhận, chúng tôi ngờ vực đã có ai lẻn vào.
3
Người trưởng thành
  • Tôi ngờ vực lời hứa ấy.
  • Anh ngờ vực sự im lặng kéo dài, như một tấm rèm che điều gì chưa nói ra.
  • Cô ngờ vực bản báo cáo bóng bẩy, nên lật lại từng con số và ghi chú.
  • Đôi khi ta ngờ vực chính ký ức của mình, vì nó hay nhuộm màu cảm xúc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở trạng thái chưa tin và cho rằng có thể không đúng sự thật.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ngờ vực mức độ trung bình–âm tính; sắc thái thận trọng/thiếu tin; ngữ vực trung tính Ví dụ: Tôi ngờ vực lời hứa ấy.
hoài nghi mức độ trung bình; hơi trí tuệ, trang trọng hơn Ví dụ: Cô hoài nghi tính xác thực của báo cáo.
nghi ngờ mức độ trung bình; phổ thông, trung tính Ví dụ: Anh nghi ngờ lời khai của nhân chứng.
tin tưởng mức độ trung bình; tích cực, trung tính Ví dụ: Chúng tôi tin tưởng vào kết quả điều tra.
tin cậy mức độ trung bình; thiên về quan hệ/cá nhân, trung tính Ví dụ: Tôi tin cậy đánh giá của cô ấy.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi bày tỏ sự nghi ngờ về một sự việc hoặc lời nói của người khác.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng các từ trang trọng hơn như "nghi ngờ".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác hồi hộp, bí ẩn hoặc thể hiện tâm trạng của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nghi ngờ, không chắc chắn.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc cảnh giác.
  • Phù hợp với khẩu ngữ và văn chương hơn là văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự nghi ngờ một cách không chính thức.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức, thay vào đó dùng "nghi ngờ".
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc hoặc trạng thái tâm lý khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nghi ngờ" trong văn viết trang trọng.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong ngữ cảnh không phù hợp.
  • Cần chú ý sắc thái tiêu cực khi sử dụng để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ngờ vực ai đó", "ngờ vực điều gì".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự việc, có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...