Nghi ngại
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nghi ngờ, e ngại, chưa dám có thái độ, hành động rõ ràng.
Ví dụ:
Anh còn nghi ngại nên chưa ký vào hợp đồng.
Nghĩa: Nghi ngờ, e ngại, chưa dám có thái độ, hành động rõ ràng.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy nghi ngại nên chưa dám giơ tay trả lời.
- Con mèo lạ đến cửa, em nghi ngại và đứng nép sau mẹ.
- Thấy trời chuyển mưa, bạn nhỏ nghi ngại, không dám ra sân chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy nghi ngại trước lời hứa quá đẹp, nên chọn im lặng quan sát.
- Nhóm chúng mình nghi ngại đề xuất đó, vì chưa có bằng chứng rõ ràng.
- Cô bạn vẫn nghi ngại khi nhận lời mời, như đứng bên bờ mà chưa dám bước xuống nước.
3
Người trưởng thành
- Anh còn nghi ngại nên chưa ký vào hợp đồng.
- Tôi nghi ngại nụ cười quá trơn tru, như chiếc mặt nạ che đi điều gì đó.
- Có lúc ta nghi ngại không phải vì thiếu thông tin, mà vì sợ trách nhiệm của lựa chọn.
- Chị vẫn nghi ngại, giữ khoảng cách, để thời gian tự trả lời thay cho vội vàng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nghi ngờ, e ngại, chưa dám có thái độ, hành động rõ ràng.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nghi ngại | sắc thái thận trọng, do dự; mức độ vừa; trung tính – hơi trang trọng Ví dụ: Anh còn nghi ngại nên chưa ký vào hợp đồng. |
| e dè | mức nhẹ, khẩu ngữ – trung tính Ví dụ: Cô vẫn e dè, chưa quyết định hợp tác. |
| do dự | trung tính, mức vừa; thiên về chần chừ nhưng bao hàm ngại ngần Ví dụ: Anh do dự, chưa ký vào biên bản. |
| lưỡng lự | trang trọng – văn viết, mức vừa; màu sắc do dự thận trọng Ví dụ: Ông lưỡng lự trước đề xuất mạo hiểm. |
| quả quyết | mạnh, trang trọng; thể hiện quyết tâm, không lưỡng lự Ví dụ: Chị quả quyết chọn phương án A. |
| dứt khoát | mạnh, trung tính; hành động rõ ràng, không chần chừ Ví dụ: Anh dứt khoát từ chối lời mời. |
| tin tưởng | mức vừa, trung tính; không còn ngờ vực Ví dụ: Tôi tin tưởng giao việc cho bạn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi bày tỏ sự không chắc chắn hoặc lo lắng về một tình huống.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả sự thận trọng hoặc dè dặt trong việc đưa ra quyết định hoặc nhận định.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo ra sự căng thẳng hoặc mâu thuẫn nội tâm của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự dè dặt, thận trọng, thường mang sắc thái tiêu cực nhẹ.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu lầm.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự không chắc chắn hoặc lo lắng về một vấn đề.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự quyết đoán hoặc rõ ràng.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc hoặc trạng thái tâm lý khác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nghi ngờ" nhưng "nghi ngại" thường mang tính chất e dè hơn.
- Chú ý không dùng quá mức để tránh tạo cảm giác thiếu quyết đoán.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy nghi ngại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự việc, có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".
