Ngờ

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Cảm thấy khó tin và nghĩ là có thể không phải như thế mà là cái gì khác, nhưng không có cơ sở để khẳng định.
Ví dụ: Anh ngờ lời hứa ấy khó thành thật.
2.
động từ
(thường dùng trong câu có ý phủ định). Tưởng rằng, nghĩ rằng cũng có thể là như thế.
Ví dụ: Tôi không ngờ anh đến sớm.
Nghĩa 1: Cảm thấy khó tin và nghĩ là có thể không phải như thế mà là cái gì khác, nhưng không có cơ sở để khẳng định.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Minh kể con mèo biết mở cửa, tớ nghe mà vẫn ngờ.
  • Thấy bưu phẩm gửi tên mình, em ngờ là gửi nhầm.
  • Cô nói mai sẽ có cầu vồng, em ngờ vì trời đang âm u.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tin nhắn đến quá muộn khiến nó ngờ có chuyện không ổn.
  • Bài làm điểm cao quá, cậu ấy vẫn ngờ vì hôm đó làm vội.
  • Thầy khen cả lớp tiến bộ, vài bạn còn ngờ như đó chỉ là lời động viên.
3
Người trưởng thành
  • Anh ngờ lời hứa ấy khó thành thật.
  • Căn nhà im ắng quá mức khiến tôi ngờ có điều bị che giấu.
  • Cô ngờ nụ cười xã giao kia chỉ là lớp sơn mỏng trên một ngày mệt mỏi.
  • Trong những tràng pháo tay dồn dập, anh vẫn ngờ mình chưa thật sự chạm tới trái tim khán giả.
Nghĩa 2: (thường dùng trong câu có ý phủ định). Tưởng rằng, nghĩ rằng cũng có thể là như thế.
1
Học sinh tiểu học
  • Em chẳng ngờ cô nhớ tên em nhanh như vậy.
  • Con không ngờ búp bê biết hát khi chạm nhẹ.
  • Bạn ngỡ ngàng vì không ngờ trời mưa đúng lúc tan học.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tớ không ngờ bài thuyết trình lại được cả lớp hưởng ứng.
  • Cô ấy không ngờ mình có thể chạy bền lâu đến thế.
  • Bọn mình đâu ngờ chuyến đi dã ngoại hóa ra đáng nhớ như vậy.
3
Người trưởng thành
  • Tôi không ngờ anh đến sớm.
  • Chúng ta nào ngờ một quyết định nhỏ lại rẽ cả đời người.
  • Cô không ngờ sự im lặng lại có thể cứu vãn một cuộc trò chuyện.
  • Anh chẳng ngờ nỗi mệt mỏi lớn nhất lại đến từ chính điều mình từng mơ ước.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cảm thấy khó tin và nghĩ là có thể không phải như thế mà là cái gì khác, nhưng không có cơ sở để khẳng định.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
tin
Từ Cách sử dụng
ngờ Diễn tả sự nghi vấn, thiếu tin tưởng vào tính xác thực của một điều gì đó, nhưng chưa có bằng chứng rõ ràng để khẳng định hay phủ định. Ví dụ: Anh ngờ lời hứa ấy khó thành thật.
nghi ngờ Trung tính, diễn tả sự không chắc chắn, có thể có cơ sở hoặc không. Ví dụ: Cô ấy nghi ngờ tính trung thực của lời khai.
tin Trung tính, diễn tả sự chấp nhận một điều gì đó là đúng, có thật. Ví dụ: Tôi tin vào những gì anh ấy nói.
Nghĩa 2: (thường dùng trong câu có ý phủ định). Tưởng rằng, nghĩ rằng cũng có thể là như thế.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ngờ Diễn tả sự phỏng đoán, suy nghĩ hoặc hình dung về một khả năng nào đó, thường mang hàm ý bất ngờ hoặc không đúng với thực tế khi đi kèm với phủ định. Ví dụ: Tôi không ngờ anh đến sớm.
tưởng Trung tính, diễn tả sự suy đoán, hình dung, thường có hàm ý sai lầm hoặc không đúng thực tế. Ví dụ: Tôi tưởng anh đã đi rồi.
biết Trung tính, diễn tả sự có thông tin, hiểu rõ, nhận thức được điều gì đó là đúng. Ví dụ: Tôi biết rõ sự thật.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi bày tỏ sự nghi ngờ hoặc không chắc chắn về một sự việc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra sự hồi hộp hoặc bất ngờ trong cốt truyện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nghi ngờ, không chắc chắn.
  • Thường mang sắc thái không trang trọng, gần gũi.
  • Phù hợp với khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự nghi ngờ mà không có bằng chứng rõ ràng.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Thường đi kèm với các từ phủ định để nhấn mạnh sự không chắc chắn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "nghi ngờ" nhưng có sắc thái khác.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa.
  • Thường dùng trong câu phủ định để nhấn mạnh sự không tin tưởng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "không ngờ", "có thể ngờ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ phủ định như "không", hoặc các từ chỉ khả năng như "có thể".