Tin cậy
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tin tới mức có thể dựa hẳn vào, trông cậy vào.
Ví dụ:
Tôi tin cậy bác sĩ này và làm theo hướng dẫn.
Nghĩa: Tin tới mức có thể dựa hẳn vào, trông cậy vào.
1
Học sinh tiểu học
- Con tin cậy mẹ, nên kể hết chuyện ở lớp.
- Bạn Lan rất giữ lời, nên con tin cậy bạn ấy.
- Khi sợ, con tin cậy cô giáo dắt tay qua đường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm em tin cậy lớp trưởng vì bạn luôn công bằng.
- Khi làm dự án, bọn mình tin cậy nhau để chia việc rõ ràng.
- Em tin cậy thầy cô, nên dám hỏi khi chưa hiểu bài.
3
Người trưởng thành
- Tôi tin cậy bác sĩ này và làm theo hướng dẫn.
- Giữa những lời ồn ào, tôi chỉ tin cậy dữ kiện kiểm chứng được.
- Ta tin cậy người khác không vì họ hoàn hảo, mà vì họ nhất quán.
- Khi mệt mỏi, tôi tin cậy bờ vai bạn đời như một chỗ tựa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tin tới mức có thể dựa hẳn vào, trông cậy vào.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tin cậy | trung tính; mức độ mạnh; dùng cả khẩu ngữ và trang trọng Ví dụ: Tôi tin cậy bác sĩ này và làm theo hướng dẫn. |
| tín nhiệm | trang trọng; mạnh; dùng trong tổ chức, công việc Ví dụ: Tập thể tín nhiệm giao anh phụ trách dự án. |
| tin tưởng | trung tính; mạnh vừa; phổ thông, ít sắc thái thể chế hơn Ví dụ: Tôi tin tưởng giao việc này cho chị. |
| nghi ngờ | trung tính; đối lập trực diện; phổ thông Ví dụ: Tôi nghi ngờ nên không giao chìa khóa cho anh ấy. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự tin tưởng giữa bạn bè, gia đình.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ sự tin tưởng vào thông tin, dữ liệu hoặc nguồn tin.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thể hiện mối quan hệ sâu sắc, lòng trung thành giữa các nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tin tưởng mạnh mẽ và chắc chắn.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn viết so với khẩu ngữ.
- Thường mang sắc thái tích cực, tạo cảm giác an toàn.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tin tưởng tuyệt đối.
- Tránh dùng trong các tình huống không chắc chắn hoặc mơ hồ.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tin tưởng" nhưng "tin cậy" thường mạnh mẽ hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong ngữ cảnh không phù hợp.
- Cần chú ý đến mức độ tin tưởng khi sử dụng để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "rất tin cậy", "không thể tin cậy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (rất, hoàn toàn), danh từ (bạn bè, đồng nghiệp) và đại từ (ai, người nào).
