Nghi kị
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nghi ngờ và ghen ghét.
Ví dụ:
Anh ta nghi kị đồng nghiệp và luôn giữ khoảng cách.
Nghĩa: Nghi ngờ và ghen ghét.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy lúc nào cũng nghi kị bạn cùng bàn, sợ bạn lấy bút của mình.
- Em nghi kị hàng xóm vì nghĩ họ hay nói xấu nhà em.
- Con mèo nghi kị con chó, cứ thấy là xù lông lên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy nghi kị người mới vào lớp, tưởng ai cũng muốn tranh vị trí của mình.
- Vì bị bạn phản bội một lần, Lan bắt đầu nghi kị mọi lời hứa.
- Trong nhóm, chỉ một câu nói mập mờ cũng đủ khiến mọi người nghi kị lẫn nhau.
3
Người trưởng thành
- Anh ta nghi kị đồng nghiệp và luôn giữ khoảng cách.
- Sau những cú lừa, trái tim tôi tự dựng hàng rào, nghi kị cả những bàn tay chìa ra tử tế.
- Gia đình thiếu đối thoại, nên mỗi im lặng lại nở ra một hạt mầm nghi kị.
- Ở nơi làm việc, chút khen ngợi sai chỗ cũng có thể thổi bùng ngọn lửa nghi kị trong tập thể.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nghi ngờ và ghen ghét.
Từ đồng nghĩa:
nghi kỵ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nghi kị | mạnh; sắc thái tiêu cực, lạnh lùng; trung tính–khẩu ngữ Ví dụ: Anh ta nghi kị đồng nghiệp và luôn giữ khoảng cách. |
| nghi kỵ | trung tính; tương đương hoàn toàn về sắc thái tiêu cực Ví dụ: Anh ta luôn nghi kỵ đồng nghiệp. |
| tin cậy | trung tính, tích cực; trái nghĩa trực tiếp ở bình diện quan hệ giữa người với người Ví dụ: Họ học cách tin cậy lẫn nhau. |
| tin tưởng | trung tính; mức độ mạnh hơn “tin cậy” về niềm tin tích cực Ví dụ: Cô hoàn toàn tin tưởng đồng đội. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về mối quan hệ cá nhân có sự nghi ngờ và ghen ghét.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết phân tích tâm lý hoặc xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả tâm lý nhân vật hoặc tình huống có mâu thuẫn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường mang sắc thái nghi ngờ và không tin tưởng.
- Thường xuất hiện trong văn chương và giao tiếp đời thường hơn là trong văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự nghi ngờ kèm theo cảm giác ghen ghét.
- Tránh dùng trong các văn bản cần sự khách quan và trung lập.
- Thường dùng trong ngữ cảnh có mâu thuẫn hoặc xung đột.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nghi ngờ" khi chỉ có ý nghĩa nghi ngờ mà không có ghen ghét.
- Người học cần chú ý đến sắc thái tiêu cực để tránh dùng sai ngữ cảnh.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nghi kị ai đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ, ví dụ: "nghi kị bạn bè", "nghi kị họ".
