Đa nghi

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Hay nghi ngờ.
Ví dụ: Anh ấy khá đa nghi trong các mối quan hệ.
Nghĩa: Hay nghi ngờ.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam nói thật mà, đừng đa nghi nữa.
  • Thấy mẹ về muộn, bé Lan đa nghi nên hỏi liên tục.
  • Con đa nghi quá thì chơi với bạn không vui đâu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy hay đa nghi nên chuyện nhỏ cũng hóa rắc rối.
  • Vì đa nghi, Minh đọc lại tin nhắn vài lần mới dám trả lời.
  • Tính đa nghi khiến nhóm bạn khó tin nhau khi làm dự án.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy khá đa nghi trong các mối quan hệ.
  • Đa nghi giúp mình cẩn thận hơn, nhưng quá tay sẽ bào mòn niềm tin.
  • Khi đã từng bị lừa, người ta dễ đa nghi và dựng hàng rào quanh lòng mình.
  • Trong thương lượng, một chút đa nghi là cần, song đừng để nó làm nghẹt cuộc trò chuyện.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tính cách của một người có xu hướng nghi ngờ người khác.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết phân tích tâm lý hoặc xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để xây dựng nhân vật có tính cách phức tạp, tạo kịch tính.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nghi ngờ, thiếu tin tưởng.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, có thể gây cảm giác không thoải mái.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả người có xu hướng nghi ngờ quá mức.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự tin tưởng và hợp tác.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "cẩn trọng" nhưng "đa nghi" mang sắc thái tiêu cực hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này để miêu tả tình huống thay vì tính cách.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về ý định của người nói.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất đa nghi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với phó từ (rất, quá), danh từ (người, tính cách) và động từ (trở nên, tỏ ra).