Thắc mắc
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(hoặc danh từ). Có điều cảm thấy không thông, cần được giải đáp.
Ví dụ:
Tôi vẫn còn thắc mắc về điều khoản trong hợp đồng.
Nghĩa: (hoặc danh từ). Có điều cảm thấy không thông, cần được giải đáp.
1
Học sinh tiểu học
- Cô ơi, em thắc mắc vì sao cầu vồng có nhiều màu.
- Con giơ tay khi có thắc mắc trong giờ học.
- Bạn Lan viết ra thắc mắc để hỏi thầy sau tiết khoa học.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mình có thắc mắc về cách giải bài, nên nhắn cho cô chủ nhiệm.
- Cậu cứ nói thắc mắc đi, đừng ngại vì ai cũng từng chưa hiểu.
- Đọc xong truyện, mình nảy ra thắc mắc: vì sao nhân vật lại chọn im lặng?
3
Người trưởng thành
- Tôi vẫn còn thắc mắc về điều khoản trong hợp đồng.
- Cuộc họp kết thúc mà thắc mắc của mọi người chưa được lắng nghe, nên không ai yên tâm.
- Có những thắc mắc nhỏ nếu không hỏi ngay sẽ hóa thành nỗi bực dọc dài ngày.
- Đôi khi, giữ lại một thắc mắc cũng là cách tự nhắc mình tiếp tục học hỏi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn hỏi hoặc bày tỏ sự không rõ ràng về một vấn đề.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong phần hỏi đáp hoặc khi trình bày các vấn đề cần làm rõ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi nhân vật cần bày tỏ sự băn khoăn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường thay bằng các thuật ngữ cụ thể hơn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự băn khoăn, cần được giải đáp.
- Thường mang sắc thái trung tính, không trang trọng.
- Phổ biến trong khẩu ngữ và văn viết không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần bày tỏ sự không rõ ràng hoặc cần giải thích thêm.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc kỹ thuật, thay bằng từ ngữ cụ thể hơn.
- Thường đi kèm với các từ chỉ câu hỏi như "tại sao", "như thế nào".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "băn khoăn" nhưng "thắc mắc" thường cần câu trả lời cụ thể.
- Tránh lạm dụng trong văn bản trang trọng.
- Để tự nhiên, nên dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc khi cần giải thích.
1
Chức năng ngữ pháp
"Thắc mắc" có thể là động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Thắc mắc" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "thắc mắc" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy thắc mắc về điều đó." Khi là danh từ, nó có thể đứng đầu câu làm chủ ngữ hoặc sau động từ làm bổ ngữ, ví dụ: "Thắc mắc của tôi là..."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, "thắc mắc" thường đi kèm với các danh từ chỉ đối tượng hoặc vấn đề, ví dụ: "thắc mắc về bài học." Khi là danh từ, nó có thể đi kèm với các tính từ chỉ mức độ, ví dụ: "nhiều thắc mắc."
