Nhược điểm
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Điểm yếu, chỗ yếu.
Ví dụ:
Nhược điểm chính của hệ thống cũ là tốc độ xử lý dữ liệu chậm.
Nghĩa: Điểm yếu, chỗ yếu.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn An có nhược điểm là hay quên mang sách vở.
- Nhược điểm của chú chó này là nó rất sợ tiếng pháo hoa.
- Mỗi người đều có nhược điểm riêng, không ai hoàn hảo cả.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sự thiếu kiên nhẫn là một nhược điểm lớn có thể ảnh hưởng đến kết quả học tập.
- Dù có nhiều ưu điểm, kế hoạch này vẫn còn một vài nhược điểm cần được xem xét kỹ lưỡng.
- Việc nhận diện nhược điểm của bản thân là bước quan trọng để phát triển và hoàn thiện.
3
Người trưởng thành
- Nhược điểm chính của hệ thống cũ là tốc độ xử lý dữ liệu chậm.
- Trong đàm phán, việc nắm rõ nhược điểm của đối tác có thể mang lại lợi thế đáng kể.
- Đôi khi, chính những nhược điểm lại tạo nên nét độc đáo và cá tính riêng biệt của mỗi người.
- Chấp nhận và học cách sống chung với nhược điểm của mình là một phần của quá trình trưởng thành.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Điểm yếu, chỗ yếu.
Từ đồng nghĩa:
điểm yếu khuyết điểm hạn chế
Từ trái nghĩa:
ưu điểm điểm mạnh thế mạnh lợi thế
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhược điểm | Trung tính, khách quan, thường dùng trong đánh giá, phân tích về một đối tượng, sự vật, hiện tượng. Ví dụ: Nhược điểm chính của hệ thống cũ là tốc độ xử lý dữ liệu chậm. |
| điểm yếu | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ khía cạnh không mạnh, dễ bị tổn thương. Ví dụ: Điểm yếu của anh ấy là thiếu kinh nghiệm. |
| khuyết điểm | Trung tính, phổ biến, thường dùng để chỉ lỗi lầm, thiếu sót hoặc mặt chưa hoàn thiện. Ví dụ: Cô ấy luôn cố gắng khắc phục khuyết điểm của bản thân. |
| hạn chế | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh đánh giá, phân tích, chỉ ra giới hạn hoặc điều chưa đạt. Ví dụ: Sản phẩm này có một số hạn chế về tính năng. |
| ưu điểm | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ điểm tốt, mặt mạnh, lợi thế. Ví dụ: Sản phẩm này có nhiều ưu điểm vượt trội. |
| điểm mạnh | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ khía cạnh nổi trội, có khả năng tốt. Ví dụ: Điểm mạnh của cô ấy là khả năng giao tiếp tốt. |
| thế mạnh | Trung tính, thường dùng trong kinh doanh, cạnh tranh, chỉ lợi thế vượt trội. Ví dụ: Thế mạnh của công ty chúng tôi là công nghệ tiên tiến. |
| lợi thế | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ điều kiện thuận lợi hơn so với đối tượng khác. Ví dụ: Anh ấy có lợi thế về kinh nghiệm làm việc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về điểm yếu của một người hoặc sự vật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến khi phân tích, đánh giá, hoặc so sánh các đối tượng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, thường thay bằng từ ngữ giàu hình ảnh hơn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ ra các hạn chế trong nghiên cứu hoặc sản phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khách quan, trung lập khi đánh giá.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản phân tích.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ ra điểm yếu một cách rõ ràng và khách quan.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự khích lệ hoặc động viên.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "khuyết điểm", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- "Nhược điểm" thường mang tính chất khách quan hơn so với "khuyết điểm".
- Chú ý không dùng từ này để chỉ trích cá nhân một cách tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nhược điểm lớn", "nhược điểm của sản phẩm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các từ chỉ định như "này", "đó".
