Yếu điểm
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Điểm chính, quan trọng nhất.
Ví dụ:
Cuộc họp xoay quanh một yếu điểm: giữ khách hàng cũ.
Nghĩa: Điểm chính, quan trọng nhất.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy nhắc chúng mình ghi lại yếu điểm của bài để dễ học.
- Bài văn của Lan nêu rõ yếu điểm: phải biết giữ lời hứa.
- Khi đọc truyện, cô dặn tìm yếu điểm của đoạn để hiểu chuyện.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm mình thống nhất yếu điểm của dự án là bảo vệ môi trường quanh trường.
- Trong bài thuyết trình, cậu hãy làm nổi bật yếu điểm để người nghe nhớ lâu.
- Ôn tập lịch sử, tớ gạch chân những yếu điểm của từng thời kì để khỏi rối.
3
Người trưởng thành
- Cuộc họp xoay quanh một yếu điểm: giữ khách hàng cũ.
- Trong biển thông tin, nhận ra yếu điểm là cách tiết kiệm thời gian nhất.
- Biên tập một bài báo, tôi luôn tìm yếu điểm trước rồi mới thêm chi tiết.
- Đàm phán dài đến mấy, ai nắm được yếu điểm của đối phương thì người đó có lợi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Điểm chính, quan trọng nhất.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
điểm phụ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| yếu điểm | Trung tính, dùng để chỉ một khía cạnh cốt lõi, trung tâm hoặc có ý nghĩa quyết định. Ví dụ: Cuộc họp xoay quanh một yếu điểm: giữ khách hàng cũ. |
| trọng điểm | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong văn phong hành chính, quân sự, hoặc phân tích chiến lược. Ví dụ: Chúng ta cần tập trung vào trọng điểm của dự án. |
| điểm phụ | Trung tính, dùng để chỉ những chi tiết không phải trọng tâm, ít quan trọng hơn. Ví dụ: Những vấn đề nhỏ này chỉ là điểm phụ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ điểm quan trọng trong một vấn đề hoặc kế hoạch.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để nhấn mạnh một điểm quan trọng trong cốt truyện hoặc nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ điểm mấu chốt trong một quy trình hoặc hệ thống.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trang trọng, nghiêm túc.
- Phù hợp với văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Thường dùng trong bối cảnh phân tích hoặc đánh giá.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh tầm quan trọng của một điểm trong phân tích hoặc thảo luận.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "điểm quan trọng".
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "điểm yếu" - cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai.
- Không nên lạm dụng trong văn bản không cần thiết sự trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, cần kết hợp với các từ ngữ phù hợp trong câu.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'cái', 'những'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'yếu điểm của kế hoạch'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ mức độ như 'quan trọng', 'chính'; hoặc các động từ như 'xác định', 'tìm ra'.
