Lằng nhằng

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Ở trạng thái dính vào nhau, kéo theo nhau, khó tách riêng ra từng cái một.
2.
tính từ
Lằng nhằng.
3.
tính từ
Ở tình trạng kéo dài mãi, không dứt hẳn, không xong hẳn.
4.
tính từ
(khẩu ngữ). Không ra sao cả, không đáng kể.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Ở trạng thái dính vào nhau, kéo theo nhau, khó tách riêng ra từng cái một.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lằng nhằng Diễn tả sự phức tạp, rối rắm, khó gỡ, thường mang sắc thái tiêu cực nhẹ. Ví dụ:
rối rắm Trung tính, diễn tả sự phức tạp, khó gỡ, không theo trật tự. Ví dụ: Mớ dây điện này thật rối rắm.
rắc rối Trung tính, diễn tả sự phức tạp, gây khó khăn, phiền toái. Ví dụ: Vụ việc này ngày càng rắc rối.
gọn gàng Trung tính, diễn tả sự ngăn nắp, có trật tự, không rối. Ví dụ: Cô ấy sắp xếp đồ đạc rất gọn gàng.
rõ ràng Trung tính, diễn tả sự minh bạch, dễ hiểu, không mơ hồ. Ví dụ: Mọi chuyện đã rõ ràng.
Nghĩa 2: Lằng nhằng.
Nghĩa 3: Ở tình trạng kéo dài mãi, không dứt hẳn, không xong hẳn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
dứt khoát nhanh gọn
Từ Cách sử dụng
lằng nhằng Diễn tả sự dai dẳng, kéo dài không cần thiết, gây khó chịu, thường mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ:
dai dẳng Trung tính đến tiêu cực nhẹ, diễn tả sự kéo dài liên tục, khó chấm dứt. Ví dụ: Cơn mưa dai dẳng suốt đêm.
dềnh dàng Tiêu cực nhẹ, diễn tả sự chậm chạp, không nhanh gọn, tốn thời gian. Ví dụ: Anh ta làm việc dềnh dàng quá.
dứt khoát Trung tính, diễn tả sự rõ ràng, không do dự, kết thúc nhanh gọn. Ví dụ: Anh ấy đã dứt khoát từ chối.
nhanh gọn Trung tính, diễn tả sự nhanh chóng, hiệu quả, không rườm rà. Ví dụ: Giải quyết công việc nhanh gọn.
Nghĩa 4: (khẩu ngữ). Không ra sao cả, không đáng kể.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lằng nhằng Khẩu ngữ, mang sắc thái coi thường, đánh giá thấp, không quan trọng. Ví dụ:
vớ vẩn Khẩu ngữ, tiêu cực, diễn tả sự vô nghĩa, không đáng tin, không có giá trị. Ví dụ: Đừng nói chuyện vớ vẩn nữa.
nhảm nhí Khẩu ngữ, tiêu cực, diễn tả sự vô lý, không có giá trị, không đáng nghe. Ví dụ: Anh ta toàn nói những chuyện nhảm nhí.
quan trọng Trung tính, diễn tả sự có ý nghĩa lớn, cần thiết, có ảnh hưởng. Ví dụ: Đây là một vấn đề quan trọng.
đáng kể Trung tính, diễn tả sự có giá trị, có ý nghĩa, không nhỏ bé. Ví dụ: Một sự thay đổi đáng kể.
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự phiền phức, rắc rối trong các tình huống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo sắc thái hài hước hoặc chỉ trích nhẹ nhàng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khó chịu, bực bội hoặc chỉ trích nhẹ nhàng.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự phiền phức, rắc rối trong giao tiếp hàng ngày.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
  • Thường dùng trong các tình huống không nghiêm trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "rắc rối" hay "phức tạp" nhưng mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, nên chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới