Dềnh dàng

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(Tác phong) chậm chạp, dễ mất nhiều thì giờ vào những việc phụ hoặc không cần thiết.
Ví dụ: Anh làm việc gì cũng dềnh dàng nên trễ hạn.
2.
tính từ
(ph.). To lớn và gây cảm giác công kênh.
Nghĩa 1: (Tác phong) chậm chạp, dễ mất nhiều thì giờ vào những việc phụ hoặc không cần thiết.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy làm bài dềnh dàng nên nộp muộn.
  • Cô bé dọn bàn dềnh dàng, nhặt từng vụn bánh rất lâu.
  • Cả nhóm chờ vì cậu loay hoay dềnh dàng với cái bút rơi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy chuẩn bị đi học mà dềnh dàng, hết soi gương lại lục balô.
  • Nhóm họp online bắt đầu muộn vì vài bạn cứ dềnh dàng với chuyện kết nối mạng.
  • Cô bạn dềnh dàng trước câu hỏi, vòng vo rồi mới trả lời thẳng.
3
Người trưởng thành
  • Anh làm việc gì cũng dềnh dàng nên trễ hạn.
  • Cuộc họp bị kéo dài chỉ vì vài ý kiến dềnh dàng, đi lạc khỏi trọng tâm.
  • Tôi nhận ra mình dềnh dàng trước những lựa chọn khó, cứ tìm cớ để trì hoãn.
  • Cái thói dềnh dàng giết chết hứng khởi trước khi ý tưởng kịp nảy nở.
Nghĩa 2: (ph.). To lớn và gây cảm giác công kênh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Tác phong) chậm chạp, dễ mất nhiều thì giờ vào những việc phụ hoặc không cần thiết.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
dềnh dàng Diễn tả sự chậm chạp, lề mề, thường mang sắc thái tiêu cực, phê phán nhẹ. Ví dụ: Anh làm việc gì cũng dềnh dàng nên trễ hạn.
chậm chạp Trung tính, diễn tả tốc độ chậm, thiếu nhanh nhẹn. Ví dụ: Anh ấy làm việc rất chậm chạp.
lề mề Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự chậm trễ, thiếu khẩn trương. Ví dụ: Đừng có lề mề nữa, sắp muộn rồi!
lề rề Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự chậm chạp, thiếu năng động. Ví dụ: Cô ấy cứ lề rề mãi không chịu làm.
nhanh nhẹn Trung tính, tích cực, chỉ sự hoạt bát, nhanh chóng. Ví dụ: Cô ấy rất nhanh nhẹn trong công việc.
khẩn trương Trang trọng, chỉ sự gấp rút, cần làm ngay. Ví dụ: Chúng ta cần khẩn trương hoàn thành dự án.
Nghĩa 2: (ph.). To lớn và gây cảm giác công kênh.
Từ trái nghĩa:
nhỏ gọn gọn gàng
Từ Cách sử dụng
dềnh dàng Khẩu ngữ, diễn tả kích thước lớn, cồng kềnh, thường mang sắc thái hơi tiêu cực về sự bất tiện. Ví dụ:
cồng kềnh Trung tính, diễn tả sự to lớn, vướng víu, khó mang vác. Ví dụ: Chiếc tủ này quá cồng kềnh để di chuyển một mình.
kềnh càng Khẩu ngữ, diễn tả sự to lớn, nặng nề, khó di chuyển. Ví dụ: Cái vali kềnh càng này chiếm hết chỗ.
lềnh kềnh Khẩu ngữ, diễn tả sự to lớn, vướng víu, gây khó khăn khi di chuyển. Ví dụ: Anh ta mang theo một đống đồ lềnh kềnh.
nhỏ gọn Tích cực, chỉ kích thước nhỏ, dễ mang theo, tiện lợi. Ví dụ: Chiếc máy ảnh này rất nhỏ gọn.
gọn gàng Tích cực, chỉ sự ngăn nắp, không vướng víu. Ví dụ: Chiếc bàn làm việc của cô ấy rất gọn gàng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc miêu tả ai đó làm việc không hiệu quả.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi cần nhấn mạnh sự chậm chạp trong một bối cảnh cụ thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về một nhân vật hoặc tình huống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự chậm chạp, thiếu hiệu quả.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Có thể dùng trong văn chương để tạo hình ảnh hoặc cảm giác cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chậm chạp hoặc không hiệu quả.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách khách quan.
  • Thường dùng trong các tình huống không chính thức hoặc khi miêu tả một cách sinh động.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự chậm chạp khác như "lề mề" nhưng "dềnh dàng" thường mang ý nghĩa mạnh hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và sắc thái cảm xúc của người nói.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc đặc điểm của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất dềnh dàng", "quá dềnh dàng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", hoặc danh từ chỉ đối tượng được miêu tả.
chậm chạp lề mề lề rề rề rà ì ạch chậm rãi uể oải lềnh khềnh lềnh phềnh lềnh thềnh