Đáng kể
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có số lượng hoặc giá trị đến mức đáng được nói đến.
Ví dụ:
Doanh thu tháng này tăng đáng kể.
Nghĩa: Có số lượng hoặc giá trị đến mức đáng được nói đến.
1
Học sinh tiểu học
- Em tiết kiệm được một khoản đáng kể trong heo đất.
- Số sách mới ở thư viện lớp em tăng lên đáng kể.
- Cây na ngoài sân lớn nhanh đáng kể sau mấy trận mưa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhờ ôn tập đều, điểm của cậu ấy tiến bộ đáng kể.
- Chiếc máy tính mới giúp rút ngắn thời gian làm bài một cách đáng kể.
- Nhờ phân loại rác, lượng rác thải của lớp giảm đáng kể.
3
Người trưởng thành
- Doanh thu tháng này tăng đáng kể.
- Sau kỳ nghỉ, tôi nhận ra sức chịu đựng của mình giảm đáng kể, và phải tập lại từ đầu.
- Những cuộc trò chuyện chân thành giúp thu hẹp khoảng cách giữa chúng tôi một cách đáng kể.
- Việc cắt bỏ những cuộc họp thừa thãi đã tiết kiệm đáng kể năng lượng cho cả nhóm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh sự quan trọng hoặc lớn lao của một sự việc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến để chỉ ra sự thay đổi hoặc tác động lớn trong các báo cáo, nghiên cứu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo ấn tượng về sự lớn lao hoặc quan trọng của một yếu tố nào đó.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ sự khác biệt hoặc thay đổi có ý nghĩa trong dữ liệu hoặc kết quả nghiên cứu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự quan trọng, nhấn mạnh.
- Thường dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
- Phong cách trang trọng, phù hợp với nhiều ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự lớn lao hoặc quan trọng của một sự việc.
- Tránh dùng khi sự việc không thực sự có ý nghĩa lớn.
- Thường đi kèm với các số liệu hoặc mô tả cụ thể để tăng tính thuyết phục.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "lớn", "nhiều" nhưng "đáng kể" nhấn mạnh hơn về tầm quan trọng.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này cho những sự việc không thực sự quan trọng.
- Để dùng tự nhiên, cần cân nhắc mức độ quan trọng của sự việc trước khi sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc cụm danh từ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất đáng kể", "khá đáng kể".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi".
