Bùng nhùng
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
xem lùng nhùng.
Ví dụ:
Chiếc rèm treo thấp nên trông bùng nhùng.
Nghĩa: xem lùng nhùng.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc áo mưa rộng quá nên mặc vào thấy bùng nhùng.
- Sợi dây buộc bóng bay lỏng, đung đưa bùng nhùng.
- Ba lô nhét nhiều đồ nên quai đeo trễ xuống, nhìn bùng nhùng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Áo khoác của cậu ấy rộng thùng thình, đi lại nghe sột soạt bùng nhùng.
- Dây cáp chưa cuộn gọn, nằm bùng nhùng dưới sàn làm vướng chân.
- Bài thuyết trình nhiều ý lan man nên nghe có cảm giác bùng nhùng, thiếu mạch lạc.
3
Người trưởng thành
- Chiếc rèm treo thấp nên trông bùng nhùng.
- Mối quan hệ không rõ ràng khiến ai cũng thấy bùng nhùng, chẳng biết nên tiến hay lùi.
- Hồ sơ để lẫn lộn, giấy tờ bùng nhùng làm tiến độ chậm hẳn.
- Tôi sợ những kế hoạch bùng nhùng: việc thì nhiều mà chẳng việc nào ra hồn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng rối rắm, không rõ ràng trong suy nghĩ hoặc tình huống.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, miêu tả trạng thái tâm lý hoặc tình huống phức tạp.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác rối rắm, không rõ ràng.
- Phong cách khẩu ngữ, không trang trọng.
- Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc chỉ trích.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả tình trạng rối rắm trong giao tiếp hàng ngày.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Thích hợp trong văn chương để tạo hình ảnh hoặc cảm giác cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "lùng nhùng" nhưng có sắc thái mạnh hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc thiếu trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "áo bùng nhùng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, có thể kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".
