Lùng nhùng
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có bề mặt mềm nhũn, dễ lún xuống hoặc phồng lên, nhưng lại khó nén chặt.
Ví dụ:
Ruột gối thấm ẩm, ôm vào thấy lùng nhùng khó chịu.
2.
tính từ
Rối và vướng với nhau cả mớ, khó dồn nén, khó tháo gỡ.
Ví dụ:
Giấy tờ dự án để lẫn lộn thành một mớ lùng nhùng, tìm đúng bản mới là cả buổi.
Nghĩa 1: Có bề mặt mềm nhũn, dễ lún xuống hoặc phồng lên, nhưng lại khó nén chặt.
1
Học sinh tiểu học
- Bánh bông lan để lâu bị ẩm, sờ vào thấy lùng nhùng.
- Đất quanh ao mưa xuống là lùng nhùng, bước chân lún nhẹ.
- Túi bột nếp mới nhào còn lùng nhùng, bóp không chặt được.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con đường đất sau trận mưa trở nên lùng nhùng, xe đạp đi qua như bị níu lại.
- Chảo cháo nấu quá tay thành ra lùng nhùng, khuấy mãi vẫn không sánh mịn.
- Miếng mút cũ uống nước mưa, bóp mạnh vẫn lùng nhùng, không chịu gọn lại.
3
Người trưởng thành
- Ruột gối thấm ẩm, ôm vào thấy lùng nhùng khó chịu.
- Cái nệm cũ hút mồ hôi, thân người đặt xuống là chìm vào cái cảm giác lùng nhùng, nửa lún nửa phồng.
- Nồi canh xương nấu quá lâu, gân thịt rệu rã đến độ lùng nhùng, nhìn thôi đã ngán.
- Mảnh vườn chưa thoát nước, đất lùng nhùng dưới chân, như nhắc khéo chủ nhà về một mùa mưa nữa.
Nghĩa 2: Rối và vướng với nhau cả mớ, khó dồn nén, khó tháo gỡ.
1
Học sinh tiểu học
- Dây diều để lẫn trong giỏ nên lùng nhùng, gỡ mãi mới xong.
- Tai nghe nhét túi không cuộn lại thành lùng nhùng, kéo ra bị rối.
- Tóc em sau khi ngủ trưa lùng nhùng, chải nhẹ cho gọn gàng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau buổi lao động, dây thừng chất vội thành một đống lùng nhùng, ai cũng ngại gỡ.
- Hộp bút nhét đủ thứ làm đồ đạc lùng nhùng, tìm cây thước cũng mất kiên nhẫn.
- Những tin nhắn hiểu lầm khiến câu chuyện giữa bạn bè thành lùng nhùng, càng nói càng rối.
3
Người trưởng thành
- Giấy tờ dự án để lẫn lộn thành một mớ lùng nhùng, tìm đúng bản mới là cả buổi.
- Mối quan hệ kéo dài mà không rõ ràng chỉ tạo ra cảm giác lùng nhùng, nửa tiến nửa lùi.
- Đầu óc lúc quá tải, ý nghĩ chồng chéo lùng nhùng như cuộn chỉ rối, kéo sợi nào cũng vướng.
- Việc nhà tích lại qua nhiều ngày, việc nọ đè việc kia, đến lúc đụng vào chỉ thấy lùng nhùng khó thở.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Có bề mặt mềm nhũn, dễ lún xuống hoặc phồng lên, nhưng lại khó nén chặt.
Từ trái nghĩa:
cứng săn chắc
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lùng nhùng | Diễn tả trạng thái vật chất mềm, không định hình rõ ràng, khó kiểm soát khi nén, thường mang sắc thái tiêu cực nhẹ, gợi sự bất tiện. Ví dụ: Ruột gối thấm ẩm, ôm vào thấy lùng nhùng khó chịu. |
| mềm nhũn | Trung tính, diễn tả trạng thái mềm mại quá mức, thiếu độ săn chắc. Ví dụ: Đống bùn mềm nhũn dưới chân khiến việc đi lại khó khăn. |
| nhão | Trung tính, thường dùng cho vật chất ẩm ướt, không còn độ đặc, dễ biến dạng. Ví dụ: Cơm nấu nhão quá, ăn không ngon. |
| cứng | Trung tính, diễn tả trạng thái vật chất có độ rắn cao, khó biến dạng. Ví dụ: Gỗ lim rất cứng và bền. |
| săn chắc | Trung tính, diễn tả trạng thái vật chất có độ đàn hồi, không lỏng lẻo, có hình dạng ổn định. Ví dụ: Cơ bắp của vận động viên rất săn chắc. |
Nghĩa 2: Rối và vướng với nhau cả mớ, khó dồn nén, khó tháo gỡ.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lùng nhùng | Diễn tả trạng thái lộn xộn, phức tạp, khó sắp xếp hoặc giải quyết, thường mang sắc thái tiêu cực, gợi sự phiền toái, rắc rối. Ví dụ: Giấy tờ dự án để lẫn lộn thành một mớ lùng nhùng, tìm đúng bản mới là cả buổi. |
| rối rắm | Trung tính, diễn tả sự phức tạp, khó hiểu, khó giải quyết, thường gây khó chịu. Ví dụ: Mớ dây điện rối rắm khiến tôi mất nhiều thời gian để gỡ. |
| bùng nhùng | Trung tính, diễn tả sự lộn xộn, không gọn gàng, thường dùng cho vật thể dài bị vướng vào nhau. Ví dụ: Mớ tóc bùng nhùng sau khi ngủ dậy. |
| gọn gàng | Trung tính, diễn tả sự ngăn nắp, có trật tự, dễ sắp xếp. Ví dụ: Cô ấy luôn giữ bàn làm việc gọn gàng. |
| ngăn nắp | Trung tính, diễn tả sự có trật tự, không bừa bãi, được sắp xếp cẩn thận. Ví dụ: Tủ quần áo của anh ấy rất ngăn nắp. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng rối rắm, không rõ ràng trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả một tình trạng cụ thể cần nhấn mạnh tính chất rối rắm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác về sự rối rắm, phức tạp.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác khó chịu, bực bội khi gặp phải tình trạng rối rắm.
- Thường dùng trong khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Có thể mang sắc thái hài hước hoặc châm biếm tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự rối rắm, phức tạp của một tình huống.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng để miêu tả tình trạng vật lý hoặc tình huống xã hội.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả sự rối rắm khác như "rối ren" hay "lộn xộn".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái cảm xúc.
- Để tự nhiên, nên dùng trong các tình huống không quá nghiêm túc.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất lùng nhùng", "quá lùng nhùng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", hoặc danh từ chỉ vật thể có bề mặt mềm nhũn.
