Bèo nhèo

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Mềm nhão và nhăn nheo.
Ví dụ : Chiếc áo sơ mi cũ kỹ đã giặt nhiều lần nên trông bèo nhèo, không còn giữ được dáng.
Nghĩa: Mềm nhão và nhăn nheo.
1
Học sinh tiểu học
  • Quả chuối cũ đã bèo nhèo hết rồi.
  • Sau khi chơi mưa, áo của em bị bèo nhèo.
  • Tờ giấy ướt trở nên bèo nhèo khi em cầm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cái bánh mì để lâu ngoài không khí đã trở nên bèo nhèo, mất hết độ giòn.
  • Sau trận mưa lớn, những bông hoa giấy trên cây đều rũ xuống, trông thật bèo nhèo.
  • Tờ giấy ghi chép quan trọng bị dính nước, giờ đây nó bèo nhèo và khó đọc.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc áo sơ mi cũ kỹ đã giặt nhiều lần nên trông bèo nhèo, không còn giữ được dáng.
  • Cuộc đời đôi khi cũng như một tờ giấy bị vò nát, bèo nhèo và đầy những vết hằn của thời gian.
  • Những giấc mơ dang dở thường để lại trong tâm hồn một cảm giác bèo nhèo, khó định hình.
  • Dù đã cố gắng là phẳng, nhưng vết nhăn trên tấm vải lụa vẫn còn bèo nhèo, gợi nhớ về một sự kiện đã qua.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái của vật thể mềm nhão, nhăn nheo, như quần áo hoặc da.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác về sự cũ kỹ, thiếu sức sống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự thiếu sức sống hoặc không gọn gàng.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả trạng thái vật thể cần nhấn mạnh sự mềm nhão, nhăn nheo.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cần sự chính xác cao.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái mềm nhão khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng để miêu tả con người, trừ khi có ý định tạo hình ảnh ẩn dụ.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả khác để làm rõ ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất bèo nhèo", "quá bèo nhèo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt