Hoàn tất

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm xong hoàn toàn.
Ví dụ: Tôi đã hoàn tất hồ sơ và gửi đi.
Nghĩa: Làm xong hoàn toàn.
1
Học sinh tiểu học
  • Con đã hoàn tất bài tập Toán và nộp cho cô.
  • Nhóm bạn nhỏ cùng nhau hoàn tất bức tranh cổ động.
  • Bố mẹ vui khi con hoàn tất việc dọn phòng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau giờ thực hành, chúng mình kịp hoàn tất báo cáo thí nghiệm.
  • Cậu ấy ở lại thư viện để hoàn tất đề cương ôn tập.
  • Đội bóng luyện thêm để hoàn tất kế hoạch chiến thuật cho giải trường.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đã hoàn tất hồ sơ và gửi đi.
  • Cô ấy tranh thủ buổi sáng để hoàn tất bản thảo còn dang dở.
  • Hai bên thương lượng suốt tuần mới hoàn tất thỏa thuận.
  • Đêm xuống, công nhân vẫn bật đèn để hoàn tất phần mái của công trình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm xong hoàn toàn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
dang dở bỏ dở
Từ Cách sử dụng
hoàn tất trung tính, trang trọng nhẹ; mức độ dứt điểm cao Ví dụ: Tôi đã hoàn tất hồ sơ và gửi đi.
hoàn thành trung tính, phổ thông; mức độ dứt điểm tương đương Ví dụ: Dự án đã hoàn thành đúng hạn.
xong xuôi khẩu ngữ, nhẹ hơn một chút; sắc thái nhẹ nhàng Ví dụ: Mọi việc xong xuôi rồi.
dang dở trung tính, hơi tiêu cực; chưa trọn vẹn Ví dụ: Kế hoạch còn dang dở.
bỏ dở khẩu ngữ, sắc thái chê trách; ngừng trước khi xong Ví dụ: Anh ấy bỏ dở công việc giữa chừng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc đã làm xong một công việc hay nhiệm vụ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, thông báo khi cần diễn đạt sự hoàn thành của một dự án hay nhiệm vụ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ việc hoàn thành một quy trình hay công đoạn cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự hoàn thành, kết thúc một cách trọn vẹn.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và giao tiếp chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh việc đã hoàn thành xong một cách đầy đủ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần diễn đạt sự hoàn thành chưa trọn vẹn, có thể thay bằng "xong".
  • Thường dùng trong các tình huống cần sự chính xác và rõ ràng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hoàn thành", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • "Hoàn tất" thường mang sắc thái trang trọng hơn "xong".
  • Đảm bảo dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về mức độ hoàn thành.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hoàn tất công việc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (công việc, nhiệm vụ), trạng từ (nhanh chóng, hoàn toàn).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...