Khởi đầu

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bước vào giai đoạn đầu, bắt đầu (công việc, quá trình, trạng thái tương đối kéo dài).
Ví dụ: Chúng ta khởi đầu cuộc họp đúng giờ.
Nghĩa: Bước vào giai đoạn đầu, bắt đầu (công việc, quá trình, trạng thái tương đối kéo dài).
1
Học sinh tiểu học
  • Chúng mình khởi đầu buổi trồng cây bằng việc xới đất.
  • Cô giáo khởi đầu tiết học bằng một câu chuyện vui.
  • Đội bóng khởi đầu trận đấu với tinh thần hào hứng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm em khởi đầu dự án khoa học bằng việc lập kế hoạch rõ ràng.
  • Bạn ấy khởi đầu năm học mới với quyết tâm tự học mỗi ngày.
  • Câu lạc bộ khởi đầu mùa hoạt động bằng một buổi sinh hoạt ấm áp.
3
Người trưởng thành
  • Chúng ta khởi đầu cuộc họp đúng giờ.
  • Cô khởi đầu hành trình nghề nghiệp bằng một công việc ít người để ý, rồi lớn dần trong nó.
  • Anh khởi đầu mối quan hệ bằng sự chân thành, và giữ nó bằng sự lắng nghe.
  • Thành phố khởi đầu chương trình xanh hóa bằng những con đường rợp bóng, gieo hy vọng dài lâu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bước vào giai đoạn đầu, bắt đầu (công việc, quá trình, trạng thái tương đối kéo dài).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khởi đầu Chỉ hành động bắt đầu một cách chính thức, mở ra một quá trình hoặc sự việc có tính chất kéo dài, thường mang sắc thái trung tính đến trang trọng nhẹ. Ví dụ: Chúng ta khởi đầu cuộc họp đúng giờ.
bắt đầu Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ: Chúng ta hãy bắt đầu cuộc họp ngay bây giờ.
khởi sự Trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh kinh doanh, mang sắc thái quyết tâm. Ví dụ: Anh ấy quyết định khởi sự một doanh nghiệp mới.
mở đầu Trung tính, thường dùng cho sự kiện, quá trình, tác phẩm hoặc một giai đoạn mới. Ví dụ: Buổi lễ mở đầu bằng một bài phát biểu.
kết thúc Trung tính, phổ biến, chỉ sự chấm dứt một quá trình, sự kiện. Ví dụ: Buổi lễ kết thúc trong không khí trang trọng.
chấm dứt Trang trọng, mạnh mẽ, nhấn mạnh sự ngừng hẳn, không tiếp tục hoặc kết thúc vĩnh viễn. Ví dụ: Mối quan hệ của họ đã chấm dứt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc bắt đầu một công việc hoặc dự án mới.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, bài viết mô tả quá trình hoặc sự kiện mới bắt đầu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo cảm giác mở đầu cho một câu chuyện hoặc hành trình.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu mô tả giai đoạn đầu của một dự án hoặc nghiên cứu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự bắt đầu, thường mang sắc thái tích cực và hy vọng.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn viết, nhưng vẫn có thể dùng trong khẩu ngữ.
  • Thích hợp cho cả ngữ cảnh cá nhân và chuyên nghiệp.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bắt đầu của một quá trình dài hạn.
  • Tránh dùng khi chỉ muốn nói đến một hành động ngắn hạn hoặc tức thời.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian hoặc giai đoạn để làm rõ ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bắt đầu"; "khởi đầu" thường mang ý nghĩa trang trọng hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi không phân biệt rõ giữa "khởi đầu" và các từ đồng nghĩa khác.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm chủ ngữ khi được danh từ hóa.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "khởi đầu công việc", "khởi đầu quá trình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự việc hoặc quá trình, có thể đi kèm với trạng từ chỉ thời gian như "mới", "đã".