Tột

Nghĩa & Ví dụ
Đến mức cao nhất, không thể hơn
Ví dụ: Anh nhẹ nhõm tột khi công việc cuối cùng cũng xong.
Nghĩa: Đến mức cao nhất, không thể hơn
1
Học sinh tiểu học
  • Niềm vui của em hôm nay tột như chạm tới mây.
  • Bạn ấy vui tột khi được cô khen trước lớp.
  • Bé sợ tột khi thấy tiếng sấm nổ ngay trên đầu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô ấy hạnh phúc tột khi nhận tin đỗ trường mơ ước.
  • Trận thua khiến đội buồn tột, sân như lặng đi.
  • Nỗi nhớ dâng tột vào những đêm vắng tin nhắn.
3
Người trưởng thành
  • Anh nhẹ nhõm tột khi công việc cuối cùng cũng xong.
  • Niềm kiêu hãnh tột đến rồi lắng xuống như sóng rút.
  • Cơn giận tột chỉ thoáng qua, để lại một khoảng trống im lìm.
  • Khi nhận ra mình được thấu hiểu, tôi thấy bình yên tột.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để nhấn mạnh mức độ cao nhất của một sự việc hoặc trạng thái.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo hiệu ứng mạnh mẽ, nhấn mạnh cảm xúc hoặc tình huống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự cực độ, cao nhất của một trạng thái.
  • Thường dùng trong văn viết và văn chương để tạo ấn tượng mạnh.
  • Phong cách trang trọng, không dùng trong khẩu ngữ hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ cao nhất của một sự việc.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác quá trang trọng.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc hoặc trạng thái để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ khác có nghĩa tương tự như "tuyệt đối" hoặc "cực kỳ".
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
  • Không nên lạm dụng để tránh làm mất đi hiệu quả nhấn mạnh.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc động từ để bổ nghĩa; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cao tột", "vui tột".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ hoặc động từ để chỉ mức độ cao nhất, ví dụ: "đỉnh tột", "vui tột".