Bét

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Ở bậc thấp nhất về thứ hạng trong sự phân loại, đánh giá.
Ví dụ: Tháng này, doanh số của nhóm tôi đứng bét công ty.
2.
tính từ
(dùng phụ sau động từ hoặc tính từ). (Tình trạng sai sót, hư hỏng) tồi tệ hết mức.
Nghĩa 1: Ở bậc thấp nhất về thứ hạng trong sự phân loại, đánh giá.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong cuộc đua, bạn ấy về bét.
  • Bài kiểm tra của Nam đứng bét lớp.
  • Đội của trường mình xếp bét bảng xếp hạng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tớ đăng ký thi hát nhưng điểm bét, nên hơi buồn.
  • Trong bảng xếp hạng game, tài khoản của mình tụt xuống bét sau một tuần không chơi.
  • Bài thuyết trình chuẩn bị vội nên nhóm mình bị xếp bét trong lớp.
3
Người trưởng thành
  • Tháng này, doanh số của nhóm tôi đứng bét công ty.
  • Nếu cứ giữ cách làm cũ, sản phẩm sẽ mãi ở nhóm bét thị trường.
  • Trong đợt đánh giá, tôi biết mình xếp bét và đó là lời nhắc phải thay đổi.
  • Ai cũng muốn dẫn đầu, nhưng có lúc phải chấp nhận vị trí bét để học lại từ đầu.
Nghĩa 2: (dùng phụ sau động từ hoặc tính từ). (Tình trạng sai sót, hư hỏng) tồi tệ hết mức.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Ở bậc thấp nhất về thứ hạng trong sự phân loại, đánh giá.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bét Chỉ mức độ thấp nhất, thường mang ý tiêu cực, thất bại trong xếp hạng, đánh giá; khẩu ngữ. Ví dụ: Tháng này, doanh số của nhóm tôi đứng bét công ty.
chót Trung tính đến tiêu cực nhẹ, khẩu ngữ, chỉ vị trí cuối cùng trong xếp hạng. Ví dụ: Anh ấy về chót trong cuộc thi chạy.
nhất Trung tính, phổ biến, chỉ vị trí cao nhất, đứng đầu. Ví dụ: Cô ấy luôn đứng nhất lớp.
Nghĩa 2: (dùng phụ sau động từ hoặc tính từ). (Tình trạng sai sót, hư hỏng) tồi tệ hết mức.
Từ đồng nghĩa:
bết bát
Từ trái nghĩa:
tốt nhất
Từ Cách sử dụng
bét Diễn tả mức độ cực đoan của sự tồi tệ, hư hỏng, sai sót; mang sắc thái tiêu cực mạnh, khẩu ngữ. Ví dụ:
bết bát Tiêu cực mạnh, khẩu ngữ, thường dùng cho tình trạng chung kém cỏi, không thể cứu vãn. Ví dụ: Tình hình kinh doanh của công ty đang bết bát.
tốt nhất Trung tính, phổ biến, chỉ trạng thái tối ưu, hoàn hảo nhất có thể. Ví dụ: Chúng ta cần làm mọi thứ tốt nhất có thể.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ thứ hạng thấp nhất hoặc tình trạng tồi tệ nhất trong một nhóm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh không trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hiệu ứng hài hước hoặc nhấn mạnh sự kém cỏi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự đánh giá tiêu cực hoặc không hài lòng.
  • Thường thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Có thể mang sắc thái hài hước hoặc châm biếm.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự kém cỏi hoặc tồi tệ nhất trong một nhóm.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cần sự chính xác cao.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ thứ hạng hoặc tình trạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ mức độ thấp khác như "kém" hoặc "tệ".
  • Không nên dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, có thể kết hợp với các phụ từ như "nhất" để nhấn mạnh mức độ.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc động từ để bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "kém bét", "tệ bét".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, động từ và các phụ từ chỉ mức độ như "nhất", "rất".