Đầu bảng
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đứng đầu trong số được lựa chọn.
Ví dụ:
Doanh số tháng này giúp nhóm tôi vươn lên đầu bảng.
Nghĩa: Đứng đầu trong số được lựa chọn.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan học giỏi, luôn đứng đầu bảng của lớp.
- Cuốn truyện này đang đầu bảng sách thiếu nhi được mượn nhiều nhất ở thư viện.
- Đội bóng trường em hiện đầu bảng sau vòng đấu này.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy chăm chỉ nên điểm trung bình luôn ở đầu bảng của khối.
- Bài hát đó leo lên đầu bảng xếp hạng nghe nhiều nhất tuần này.
- Nhờ chiến thuật tốt, câu lạc bộ nhanh chóng chiếm vị trí đầu bảng sau lượt đi.
3
Người trưởng thành
- Doanh số tháng này giúp nhóm tôi vươn lên đầu bảng.
- Trong cuộc tuyển chọn, hồ sơ của cô ấy nổi bật và đứng đầu bảng, khiến cả hội đồng chú ý.
- Quán cà phê nhỏ ở góc phố bỗng lọt vào đầu bảng đánh giá nhờ chất lượng ổn định và phục vụ chân thành.
- Anh ấy không cần ồn ào, chỉ lặng lẽ làm việc rồi xuất hiện ở đầu bảng như điều hiển nhiên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đứng đầu trong số được lựa chọn.
Từ trái nghĩa:
cuối bảng chót bảng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đầu bảng | Thường dùng trong ngữ cảnh xếp hạng, thi đấu, hoặc danh sách lựa chọn, mang sắc thái trung tính, khách quan. Ví dụ: Doanh số tháng này giúp nhóm tôi vươn lên đầu bảng. |
| quán quân | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong các cuộc thi đấu, giải thưởng lớn. Ví dụ: Anh ấy đã xuất sắc trở thành quán quân của giải cờ vua quốc tế. |
| vô địch | Trung tính, trang trọng, dùng cho người hoặc đội đạt danh hiệu cao nhất trong thể thao, cuộc thi. Ví dụ: Đội tuyển đã trở thành vô địch của giải đấu. |
| cuối bảng | Trung tính, khách quan, chỉ vị trí thấp nhất trong một danh sách, xếp hạng. Ví dụ: Đội bóng của họ đứng cuối bảng xếp hạng. |
| chót bảng | Trung tính, hơi nhấn mạnh hơn "cuối bảng", chỉ vị trí cuối cùng, thường là kém nhất. Ví dụ: Kết quả thi của anh ấy nằm chót bảng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ vị trí dẫn đầu trong một danh sách hoặc bảng xếp hạng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về thành tích, xếp hạng, hoặc đánh giá.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các báo cáo, thống kê hoặc phân tích dữ liệu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nổi bật, ưu tú hoặc thành công.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh vị trí dẫn đầu hoặc thành tích cao.
- Tránh dùng khi không có sự so sánh hoặc xếp hạng rõ ràng.
- Thường đi kèm với các từ chỉ số lượng hoặc thứ hạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ vị trí khác như "hàng đầu" hoặc "dẫn đầu".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không có sự xếp hạng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đầu bảng xếp hạng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các động từ như "đứng", "giữ", "chiếm" và các tính từ như "cao", "nhất".
