Pha tạp
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Bị trộn lẫn, pha lẫn nhiều thứ, nhiều loại khác nhau, không có được một bản sắc riêng.
Ví dụ:
Không khí quán khá pha tạp, khó nhận ra phong cách chủ đạo.
Nghĩa: Bị trộn lẫn, pha lẫn nhiều thứ, nhiều loại khác nhau, không có được một bản sắc riêng.
1
Học sinh tiểu học
- Chợ hôm nay hơi pha tạp, bán đủ thứ nên con nhìn mà rối mắt.
- Tấm tranh bị tô nhiều màu linh tinh nên trông pha tạp, không rõ hình chính.
- Bài hát pha tạp nhiều tiếng ồn nên nghe không ra giai điệu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đoạn văn quá pha tạp ý, nên bạn đọc khó nắm được điều cốt lõi.
- Phong cách ăn mặc của cậu ấy hơi pha tạp: mỗi món một kiểu nên tổng thể mất nét riêng.
- Bộ phim cố nhét nhiều yếu tố nên thành ra pha tạp, thiếu điểm nhấn.
3
Người trưởng thành
- Không khí quán khá pha tạp, khó nhận ra phong cách chủ đạo.
- Thị trường nội dung số ngày càng pha tạp, khiến người xem mệt vì sàng lọc.
- Tham vọng không rõ ràng dễ kéo dự án vào tình trạng pha tạp, làm gì cũng nửa vời.
- Giữa dòng chảy văn hoá pha tạp, giữ được gu riêng là một lựa chọn kiên trì.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bị trộn lẫn, pha lẫn nhiều thứ, nhiều loại khác nhau, không có được một bản sắc riêng.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| pha tạp | Trung tính đến tiêu cực, chỉ sự lẫn lộn nhiều thành phần, làm mất đi tính thuần nhất hoặc bản sắc. Ví dụ: Không khí quán khá pha tạp, khó nhận ra phong cách chủ đạo. |
| hỗn tạp | Trung tính, thường dùng để chỉ sự lẫn lộn, không rõ ràng. Ví dụ: Một mớ hỗn tạp các ý kiến. |
| tạp nham | Khẩu ngữ, thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự lộn xộn, kém chất lượng. Ví dụ: Một cửa hàng bán đủ thứ tạp nham. |
| lẫn lộn | Trung tính, chỉ sự không phân biệt rõ ràng giữa các thành phần. Ví dụ: Các loại hạt bị lẫn lộn vào nhau. |
| thuần khiết | Trang trọng, chỉ sự trong sạch, không pha lẫn tạp chất. Ví dụ: Vàng thuần khiết. |
| nguyên chất | Khoa học, chỉ chất không pha trộn, giữ nguyên bản chất. Ví dụ: Nước nguyên chất. |
| đồng nhất | Trung tính, chỉ sự giống nhau hoàn toàn, không có sự khác biệt. Ví dụ: Chất lượng sản phẩm đồng nhất. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự pha trộn không rõ ràng, thiếu đặc trưng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể dùng trong ngữ cảnh phê phán sự thiếu nhất quán.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh về sự hỗn tạp, không thuần khiết.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thiếu rõ ràng, không có bản sắc riêng.
- Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc phê phán.
- Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu đặc trưng hoặc sự hỗn tạp.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "hỗn tạp" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hỗn tạp", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự tôn trọng hoặc trang trọng.
- Chú ý sắc thái tiêu cực khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất pha tạp", "không pha tạp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ (rất, khá, hơi) hoặc các từ phủ định (không, chẳng).
