Ngoại nhập

Nghĩa & Ví dụ
động từ
x. nhập ngoại.
Ví dụ: Siêu thị vừa ngoại nhập một số loại phô mai đặc sản.
Nghĩa: x. nhập ngoại.
1
Học sinh tiểu học
  • Cửa hàng vừa ngoại nhập một lô bút màu từ Nhật.
  • Trang trại ngoại nhập giống táo ngọt về trồng.
  • Nhà sách thông báo đã ngoại nhập bộ truyện mà em thích.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Công ty quyết định ngoại nhập linh kiện để lắp ráp máy tính kịp mùa tựu trường.
  • Nông trại ngoại nhập công nghệ tưới nhỏ giọt, nên vườn xanh hơn hẳn.
  • Xưởng may ngoại nhập vải mới, làm áo khoác nhẹ mà bền.
3
Người trưởng thành
  • Siêu thị vừa ngoại nhập một số loại phô mai đặc sản.
  • Doanh nghiệp cân nhắc ngoại nhập dây chuyền để tăng năng suất, nhưng vẫn lo chi phí bảo trì.
  • Viện nghiên cứu ngoại nhập bộ thiết bị chuẩn hóa, nhờ đó kết quả thí nghiệm ổn định hơn.
  • Khu vườn nhỏ ở ven sông bỗng sinh động khi chủ nhà ngoại nhập vài giống hoa lạ, sắc màu như kéo mùa xuân về.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ việc nhập khẩu hàng hóa, dịch vụ từ nước ngoài.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong kinh tế, thương mại để chỉ hoạt động nhập khẩu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản viết và báo cáo chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về hoạt động nhập khẩu trong bối cảnh kinh tế, thương mại.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "nhập khẩu" để dễ hiểu hơn.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nhập khẩu" nhưng "ngoại nhập" nhấn mạnh nguồn gốc từ nước ngoài.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong giao tiếp thông thường.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hàng hóa ngoại nhập".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (hàng hóa, sản phẩm) và trạng từ chỉ thời gian (đã, đang, sẽ).