Nước ngoài
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nước không phải là nước của mình, trong quan hệ với nước mình.
Ví dụ:
Anh ấy chuyển công tác sang nước ngoài.
Nghĩa: Nước không phải là nước của mình, trong quan hệ với nước mình.
1
Học sinh tiểu học
- Chị của Minh đi du học ở nước ngoài.
- Ba kể chuyện làm việc ở nước ngoài rất xa nhà.
- Cửa hàng này bán kẹo từ nước ngoài.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô ấy luyện tiếng Anh mỗi ngày để xin học bổng ở nước ngoài.
- Tin tức về thời tiết ở nước ngoài được phát trong bản tin tối.
- Anh trai mình mơ mở một quán cà phê nhỏ khi sang nước ngoài.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy chuyển công tác sang nước ngoài.
- Ở nước ngoài, tôi học được cách tôn trọng hàng ngũ và thời gian.
- Nhiều doanh nghiệp tìm đối tác nước ngoài để mở rộng thị trường.
- Khi sống ở nước ngoài, người ta vừa nhớ nhà vừa học cách đứng vững một mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nước không phải là nước của mình, trong quan hệ với nước mình.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nước ngoài | Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh từ chính trị, kinh tế đến đời sống hàng ngày. Ví dụ: Anh ấy chuyển công tác sang nước ngoài. |
| ngoại quốc | Trang trọng, thường dùng trong văn viết, báo chí, mang sắc thái hơi cổ kính hơn "nước ngoài". Ví dụ: Hàng hóa ngoại quốc được ưa chuộng. |
| nước nhà | Trang trọng, mang sắc thái tình cảm yêu mến, tự hào về đất nước mình. Ví dụ: Mỗi người dân đều mong muốn nước nhà phát triển. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về du lịch, học tập, làm việc ở nước khác.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, bài viết về quan hệ quốc tế, kinh tế, văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thỉnh thoảng xuất hiện để tạo bối cảnh hoặc so sánh văn hóa.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu về luật pháp, kinh tế quốc tế.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, không mang tính trang trọng cao.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi muốn chỉ định một quốc gia khác ngoài quốc gia của người nói.
- Tránh dùng khi không cần thiết phải phân biệt quốc gia, có thể thay bằng "quốc tế" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "quốc tế" khi không rõ ngữ cảnh.
- Chú ý không dùng "nước ngoài" để chỉ một quốc gia cụ thể, mà chỉ dùng để chỉ chung các quốc gia khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nước ngoài phát triển", "đi nước ngoài".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (đi, sống, làm việc), tính từ (phát triển, xa lạ) và lượng từ (một số, nhiều).
