Ngoại quốc
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ; thường dùng phụ sau danh từ). Nước ngoài.
Ví dụ:
Cửa hàng này chuyên nhập rượu ngoại quốc.
Nghĩa: (cũ; thường dùng phụ sau danh từ). Nước ngoài.
1
Học sinh tiểu học
- Em bé thích truyện cổ tích ngoại quốc vì tranh rất lạ.
- Cửa hàng bán kẹo ngoại quốc thơm mùi vani.
- Lớp em đón một cô giáo từ ngoại quốc đến thăm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy sưu tầm tem ngoại quốc để luyện đọc tên nước bằng tiếng Anh.
- Quán nhỏ ở góc phố treo biển bán món ăn ngoại quốc, mùi vị khác hẳn.
- Thầy kể về nền giáo dục ngoại quốc để bọn mình so sánh cách học.
3
Người trưởng thành
- Cửa hàng này chuyên nhập rượu ngoại quốc.
- Tin tuyển dụng yêu cầu ứng viên từng làm việc ở ngoại quốc, ưu tiên biết nhiều ngôn ngữ.
- Cô ấy bảo lưu việc học để thử một năm sống ở ngoại quốc, xem mình chịu được cô đơn đến đâu.
- Đọc báo ngoại quốc giúp tôi nhìn lại quê nhà bằng con mắt bớt vội vàng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "nước ngoài".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong văn bản có tính trang trọng hoặc cổ điển.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo cảm giác cổ điển hoặc trang trọng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng từ "nước ngoài".
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và cổ điển.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo cảm giác trang trọng hoặc cổ điển trong văn bản.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, thay vào đó dùng "nước ngoài".
- Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nước ngoài" trong giao tiếp thông thường.
- "Ngoại quốc" có sắc thái cổ điển hơn so với "nước ngoài".
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ chỉ định, có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'người ngoại quốc', 'văn hóa ngoại quốc'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các danh từ khác, ví dụ: 'người ngoại quốc', 'đến từ ngoại quốc'.
