Ngoại bang

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Nước ngoài.
Ví dụ: Thời đó, họ gọi các nước khác là ngoại bang.
Nghĩa: (cũ). Nước ngoài.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông tôi kể chuyện đi sứ sang ngoại bang.
  • Lá thư này gửi về từ một ngoại bang xa xôi.
  • Trong bản đồ cổ, thầy chỉ ranh giới với ngoại bang.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bản ký ước nhắc đến mối quan hệ với các ngoại bang lân cận.
  • Nhà thơ trong bài học dùng từ “ngoại bang” để nói về phương trời khác.
  • Triều đình xưa đặt trạm canh để giao thương với ngoại bang.
3
Người trưởng thành
  • Thời đó, họ gọi các nước khác là ngoại bang.
  • Một bức thư đóng triện sáp, ghi rõ gửi sang ngoại bang, gợi cả một thời giao hiếu cũ.
  • Ông lão cẩn trọng hạ giọng khi nhắc chuyện thuế thương thuyền của ngoại bang.
  • Trong trang sử úa màu, chữ “ngoại bang” vang lên vừa xa lạ vừa gần gũi, như bóng của lịch sử trên hiện tại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Nước ngoài.
Từ trái nghĩa:
trong nước nội địa
Từ Cách sử dụng
ngoại bang trung tính, cổ/ngôn ngữ hành chính xưa, hơi xa cách Ví dụ: Thời đó, họ gọi các nước khác là ngoại bang.
nước ngoài trung tính, hiện đại, phổ thông Ví dụ: Anh ta sống nhiều năm ở nước ngoài.
hải ngoại trang trọng, văn bản, phạm vi địa lý ngoài lãnh thổ Ví dụ: Cộng đồng người Việt hải ngoại rất đông.
ngoại quốc trang trọng, cổ hơn, sắc thái xa cách nhẹ Ví dụ: Du khách ngoại quốc đến tham quan cố đô.
trong nước trung tính, hành chính/báo chí Ví dụ: Doanh nghiệp trong nước tăng trưởng tốt.
nội địa trang trọng, kỹ thuật/kinh tế-địa lý Ví dụ: Thị trường nội địa phục hồi mạnh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc chính trị.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí cổ điển hoặc nhấn mạnh sự xa lạ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và cổ điển.
  • Thường mang sắc thái lịch sử hoặc chính trị.
  • Không thuộc khẩu ngữ hiện đại.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo cảm giác cổ điển hoặc trong ngữ cảnh lịch sử.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm hoặc không tự nhiên.
  • Thường được thay thế bằng từ "nước ngoài" trong ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị nhầm lẫn với từ "nước ngoài" trong ngữ cảnh hiện đại.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh lịch sử khi sử dụng.
  • Không nên dùng trong các tình huống giao tiếp thông thường.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sự xâm lược của ngoại bang".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (xâm lược, tấn công) và tính từ (xa lạ, thù địch).