Nội bộ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bên trong của tổ chức.
Ví dụ: Đây là vấn đề nội bộ của công ty, không đưa ra ngoài.
Nghĩa: Bên trong của tổ chức.
1
Học sinh tiểu học
  • Chuyện nội bộ của lớp được cô giáo giải quyết trong giờ sinh hoạt.
  • Bạn lớp trưởng nhắc chúng mình giữ bí mật chuyện nội bộ của đội.
  • Nhà trường có nội bộ riêng, học sinh không tự ý lan truyền.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Câu lạc bộ đang bàn bạc chuyện nội bộ, nên chỉ thành viên mới được dự.
  • Việc nội bộ của ban cán sự cần thống nhất trước khi thông báo cho lớp.
  • Bạn ấy đăng chuyện nội bộ lên mạng, thế là nhóm mất đoàn kết.
3
Người trưởng thành
  • Đây là vấn đề nội bộ của công ty, không đưa ra ngoài.
  • Chính sách nội bộ nếu rò rỉ sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến lợi thế cạnh tranh.
  • Muốn xử lý mâu thuẫn nội bộ, trước hết phải tôn trọng quy trình và con người.
  • Đôi khi thứ phá hỏng một tổ chức không phải áp lực bên ngoài mà là rạn nứt nội bộ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các vấn đề, hoạt động bên trong một tổ chức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các tài liệu quản lý, báo cáo nội bộ của tổ chức.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức, thường dùng trong văn viết.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh đến các hoạt động hoặc vấn đề bên trong một tổ chức.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tổ chức hoặc không cần thiết phải phân biệt bên trong và bên ngoài.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ bên trong khác như "nội dung" hoặc "nội thất".
  • Chú ý không dùng từ này để chỉ các vấn đề cá nhân hoặc gia đình.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nội bộ công ty", "nội bộ nhóm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc danh từ khác, ví dụ: "vấn đề nội bộ", "quản lý nội bộ".