Nhập cư

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đến ở hẳn một nước khác nào đó để sinh sống, nói trong quan hệ với nước khác đó; trái với di cư.
Ví dụ: Gia đình tôi đã nhập cư cách đây vài năm.
Nghĩa: Đến ở hẳn một nước khác nào đó để sinh sống, nói trong quan hệ với nước khác đó; trái với di cư.
1
Học sinh tiểu học
  • Gia đình bạn Lan nhập cư sang nước khác để bắt đầu cuộc sống mới.
  • Chú của Nam nhập cư và làm việc ở một thành phố xa lạ.
  • Họ nhập cư vì muốn con cái được học ở trường tốt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh ấy quyết định nhập cư để tìm cơ hội nghề nghiệp ổn định hơn.
  • Nhiều người chọn nhập cư khi quê hương khó khăn, mong xây dựng tương lai khác.
  • Sau nhiều năm chuẩn bị, cô ấy nhập cư và dần hòa nhập vào cộng đồng mới.
3
Người trưởng thành
  • Gia đình tôi đã nhập cư cách đây vài năm.
  • Nhập cư không chỉ là đổi chỗ ở, mà còn là đổi cả thói quen và cách nghĩ.
  • Chị nhập cư vì muốn tự do theo đuổi ngành mình yêu thích, dù biết sẽ cô đơn ở nơi lạ.
  • Giữa những xáo trộn, nhập cư trở thành bước đi can đảm để nắm lấy một đời sống khác.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc chuyển đến sống ở một quốc gia khác.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản liên quan đến chính sách, luật pháp và nghiên cứu về dân số.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu về xã hội học, nhân khẩu học và luật di trú.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về việc chuyển đến sống lâu dài ở một quốc gia khác.
  • Tránh dùng khi chỉ di chuyển tạm thời hoặc du lịch.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ quốc gia hoặc khu vực cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "di cư"; cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • "Nhập cư" nhấn mạnh đến việc đến và định cư, trong khi "di cư" có thể chỉ việc rời đi.
  • Chú ý đến các quy định pháp lý và văn hóa của quốc gia liên quan khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã nhập cư", "sẽ nhập cư".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc quốc gia, ví dụ: "người nhập cư", "nhập cư Mỹ".