Lưu lạc
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Trôi dạt nay đây mai đó nơi xa lạ.
Ví dụ:
Anh ta lưu lạc nhiều năm nơi đất khách.
Nghĩa: Trôi dạt nay đây mai đó nơi xa lạ.
1
Học sinh tiểu học
- Chú chó bị lạc chủ, lưu lạc khắp các con ngõ.
- Chàng trai nhỏ trong truyện phải lưu lạc đến một làng xa.
- Chiếc diều đứt dây, như lưu lạc trên cánh đồng gió.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau cơn bão, con thuyền nhỏ lưu lạc tới vùng biển lạ.
- Cậu ấy rời quê, lưu lạc nhiều nơi để tìm việc mùa hè.
- Trong ký ức bà kể, tuổi trẻ bà từng lưu lạc theo những chuyến đò sông nước.
3
Người trưởng thành
- Anh ta lưu lạc nhiều năm nơi đất khách.
- Có lúc, ta tưởng mình vẫn ở nhà, nhưng tâm trí đã lưu lạc tận đâu.
- Bà cụ ôm gói hành trang mỏng, lưu lạc dọc những ga xép, chờ một tiếng gọi quen.
- Giữa đô thị sáng đèn, không ít người vẫn lưu lạc trong chính đời mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trôi dạt nay đây mai đó nơi xa lạ.
Từ đồng nghĩa:
trôi dạt phiêu bạt
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lưu lạc | Văn chương, trang trọng, thường mang sắc thái buồn, diễn tả sự xa xứ, không nơi nương tựa. Ví dụ: Anh ta lưu lạc nhiều năm nơi đất khách. |
| trôi dạt | Trung tính, diễn tả sự di chuyển không định hướng, thường do hoàn cảnh. Ví dụ: Anh ấy đã trôi dạt nhiều năm trên biển. |
| phiêu bạt | Văn chương, trung tính, diễn tả sự đi đây đi đó không nơi cố định. Ví dụ: Cuộc đời phiêu bạt của người nghệ sĩ. |
| định cư | Trung tính, trang trọng, diễn tả việc ổn định nơi ở lâu dài. Ví dụ: Gia đình anh ấy đã định cư ở nước ngoài. |
| an cư | Trang trọng, văn chương, diễn tả việc ổn định cuộc sống và nơi ở. Ví dụ: Mong ước lớn nhất của anh là an cư lạc nghiệp. |
| trở về | Trung tính, phổ biến, diễn tả hành động quay lại nơi xuất phát hoặc quê hương. Ví dụ: Sau nhiều năm xa xứ, anh ấy đã trở về quê hương. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để miêu tả tình trạng sống không ổn định, xa quê hương.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo cảm giác phiêu bạt, xa cách.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác phiêu bạt, không ổn định.
- Thường mang sắc thái buồn bã, lạc lõng.
- Phù hợp với văn viết và văn chương hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả tình trạng sống xa quê, không ổn định.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác, cụ thể về địa điểm.
- Thường dùng trong ngữ cảnh văn học hoặc miêu tả cảm xúc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "lưu vong" khi nói về sống xa quê, nhưng "lưu vong" thường mang nghĩa chính trị hơn.
- Người học dễ dùng sai trong ngữ cảnh cần sự chính xác về địa lý.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả cảm xúc hoặc hoàn cảnh cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã lưu lạc", "đang lưu lạc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ thời gian (đã, đang, sẽ) và danh từ chỉ địa điểm (nơi xa lạ, đất khách).
