Lang bạt
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Sống nay đây mai đó ở những nơi xa lạ.
Ví dụ:
Anh ấy lang bạt nhiều năm nơi đất khách.
Nghĩa: Sống nay đây mai đó ở những nơi xa lạ.
1
Học sinh tiểu học
- Sau trận bão, chú ấy lang bạt khắp miền để tìm chỗ ở tạm.
- Con mèo hoang lang bạt ngoài xóm, lúc ở ngõ này, lúc sang ngõ khác.
- Người hát rong lang bạt qua các chợ, hát đổi lấy bát cơm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh ta bỏ quê, lang bạt từ bến sông này sang bến sông khác để mưu sinh.
- Có người chọn lang bạt khắp nẻo đường, coi mỗi quán trọ là một mái nhà tạm.
- Bạn tôi từng lang bạt giữa thành phố lạ, làm đủ nghề để giữ ước mơ học tiếp.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy lang bạt nhiều năm nơi đất khách.
- Có lúc tôi muốn lang bạt cho nhẹ lòng, để tiếng ồn quen thuộc ở lại sau lưng.
- Ông lang bạt qua bao miền gió cát, mang theo chiếc ba lô cũ và vài lá thư ố vàng.
- Lang bạt mãi rồi, chị hiểu quê nhà không chỉ là một địa danh mà là nơi người ta được gọi đúng tên mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sống nay đây mai đó ở những nơi xa lạ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
định cư an cư
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lang bạt | Trung tính đến hơi tiêu cực, văn chương, diễn tả cuộc sống không ổn định, thiếu nơi nương tựa, thường gắn với sự khó khăn, vất vả. Ví dụ: Anh ấy lang bạt nhiều năm nơi đất khách. |
| phiêu bạt | Trung tính, văn chương, diễn tả cuộc sống không định hướng, không nơi nương tựa. Ví dụ: Anh ấy phiêu bạt khắp nơi sau biến cố gia đình. |
| định cư | Trung tính, trang trọng, chỉ việc an cư lạc nghiệp. Ví dụ: Sau nhiều năm lang bạt, cuối cùng anh ấy cũng định cư ở một thành phố nhỏ. |
| an cư | Trang trọng, văn chương, nhấn mạnh sự ổn định, yên bình. Ví dụ: Mong ước lớn nhất của ông là được an cư lạc nghiệp. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả lối sống phiêu bạt, không ổn định.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về lối sống hoặc du lịch.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh về cuộc sống phiêu lưu, tự do.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác tự do, phiêu lưu nhưng cũng có thể mang sắc thái cô đơn, bấp bênh.
- Thường thuộc phong cách nghệ thuật hoặc khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả lối sống không ổn định, thường xuyên di chuyển.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự ổn định, chắc chắn.
- Thường không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự di chuyển khác như "du mục" nhưng "lang bạt" nhấn mạnh sự không ổn định.
- Chú ý không dùng từ này để miêu tả các hoạt động di chuyển có kế hoạch hoặc mục đích rõ ràng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "lang bạt khắp nơi", "lang bạt nhiều năm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm hoặc thời gian, ví dụ: "lang bạt khắp thế giới", "lang bạt suốt đời".
