Phiêu lưu
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(id.). Như phiêu bạt.
Ví dụ:
Anh ta phiêu lưu nhiều năm, không gắn bó với một thành phố nào.
2.
tính từ
Có tính chất liều lĩnh, vội vàng, không tính toán kĩ trước khi làm, không lường đến hậu quả nghiêm trọng có thể có.
Ví dụ:
Ký hợp đồng khi chưa thẩm định đối tác là bước đi phiêu lưu.
Nghĩa 1: (id.). Như phiêu bạt.
1
Học sinh tiểu học
- Gia đình chú Tư đi phiêu lưu khắp miền, hôm nay ở xóm này, mai sang làng khác.
- Chú chim nhỏ rời tổ, bay đi phiêu lưu trên cánh đồng rộng.
- Bạn nhỏ trong truyện xách balô, phiêu lưu theo con sông uốn quanh làng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mùa hè, cậu bé quyết định phiêu lưu dọc bãi biển, ngủ ở những nhà chòi của ngư dân.
- Nhóm bạn đạp xe phiêu lưu qua nhiều thị trấn, mỗi nơi ở lại đôi ngày rồi lại đi.
- Nhân vật chính bỏ phố, phiêu lưu giữa núi rừng để tìm cảm giác tự do.
3
Người trưởng thành
- Anh ta phiêu lưu nhiều năm, không gắn bó với một thành phố nào.
- Có người chọn phiêu lưu để trốn khỏi những rễ cây đang siết chân họ ở quê nhà.
- Bạn tôi bán sạch đồ đạc, phiêu lưu theo những chuyến tàu chợ, coi mỗi ga là một mái nhà tạm.
- Ngày trẻ, tôi từng phiêu lưu khắp bờ bãi, tưởng là tự do, sau mới hiểu đó cũng là một cách lẩn tránh.
Nghĩa 2: Có tính chất liều lĩnh, vội vàng, không tính toán kĩ trước khi làm, không lường đến hậu quả nghiêm trọng có thể có.
1
Học sinh tiểu học
- Kế hoạch băng qua suối lúc trời mưa nghe thật phiêu lưu, chúng mình không làm theo.
- Leo lên mái nhà để hái quả là ý tưởng quá phiêu lưu.
- Đi đêm qua cánh rừng vắng là việc phiêu lưu và nguy hiểm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đầu tư hết tiền tiết kiệm vào một trò chưa hiểu rõ là lựa chọn khá phiêu lưu.
- Một mình đi phượt đường đèo trong mưa là quyết định phiêu lưu, nên cân nhắc an toàn.
- Nhận lời thi đấu khi chưa luyện tập đủ là cách làm phiêu lưu, dễ chấn thương.
3
Người trưởng thành
- Ký hợp đồng khi chưa thẩm định đối tác là bước đi phiêu lưu.
- Tình yêu vội vã sau vài lời tán tỉnh nghe rất phiêu lưu, và thường để lại vết xước.
- Bỏ công việc ổn định để theo một dự án mơ hồ là cú rẽ phiêu lưu, cần tỉnh táo hơn đam mê.
- Mượn uy tín người khác để xoay vốn ngắn hạn là kiểu tính toán phiêu lưu, chỉ một sai số là đổ vỡ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (id.). Như phiêu bạt.
Nghĩa 2: Có tính chất liều lĩnh, vội vàng, không tính toán kĩ trước khi làm, không lường đến hậu quả nghiêm trọng có thể có.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phiêu lưu | Trung tính đến tiêu cực, chỉ sự liều lĩnh, thiếu cân nhắc, có thể dẫn đến rủi ro hoặc hậu quả nghiêm trọng. Ví dụ: Ký hợp đồng khi chưa thẩm định đối tác là bước đi phiêu lưu. |
| liều lĩnh | Trung tính đến tiêu cực, chỉ sự dũng cảm hoặc thiếu suy nghĩ khi đối mặt với nguy hiểm. Ví dụ: Quyết định đầu tư đó thật liều lĩnh. |
| mạo hiểm | Trung tính, chỉ việc có thể gặp nguy hiểm hoặc rủi ro nhưng có thể mang lại kết quả lớn. Ví dụ: Anh ấy thích những chuyến đi mạo hiểm. |
| khinh suất | Tiêu cực, chỉ sự thiếu cẩn trọng, suy nghĩ nông nổi dẫn đến sai lầm. Ví dụ: Đừng khinh suất trong công việc quan trọng này. |
| thận trọng | Tích cực, chỉ sự cẩn thận, suy nghĩ kỹ lưỡng trước khi hành động để tránh rủi ro. Ví dụ: Anh ấy luôn thận trọng trong mọi quyết định kinh doanh. |
| cẩn trọng | Tích cực, chỉ sự chú ý, kỹ lưỡng để tránh sai sót hoặc nguy hiểm. Ví dụ: Việc này đòi hỏi sự cẩn trọng tuyệt đối. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động hoặc quyết định liều lĩnh, không suy nghĩ kỹ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả hành vi hoặc quyết định không thận trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo cảm giác hồi hộp, mạo hiểm, hoặc để miêu tả nhân vật có tính cách táo bạo.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác mạo hiểm, không an toàn.
- Thường mang sắc thái tiêu cực khi chỉ sự liều lĩnh không cần thiết.
- Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và văn chương hơn là văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự liều lĩnh hoặc thiếu suy nghĩ trong hành động.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt sự cẩn trọng.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc quyết định.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "phiêu bạt" khi chỉ sự lang thang, không ổn định.
- Khác biệt với "mạo hiểm" ở chỗ "phiêu lưu" thường không có sự chuẩn bị kỹ càng.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
"Phi eu lưu" có thể là động từ hoặc tính từ. Khi là động từ, nó thường đóng vai trò vị ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Phiêu lưu" là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "phiêu lưu" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ. Khi là tính từ, nó có thể đứng trước danh từ để làm định ngữ hoặc đứng sau chủ ngữ để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Phiêu lưu" có thể kết hợp với các danh từ chỉ người hoặc sự việc (ví dụ: cuộc phiêu lưu), hoặc với các phó từ chỉ mức độ (ví dụ: rất phiêu lưu).
